Indochina Link Vietnam
Thành Lập & Giấy Phép

Vốn điều lệ là gì? Quy định góp vốn và tăng giảm vốn 2026

David Nguyen

Tác giả: David Nguyen

Kiểm duyệt bởi Chuyên gia
Vốn điều lệ là gì? Quy định góp vốn và tăng giảm vốn 2026
Tóm tắt bài viết với AI:

Tóm tắt nhanh (AI)

Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do các thành viên/cổ đông cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp, ghi nhận trong Điều lệ công ty theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 4, Khoản 34). Doanh nghiệp phải góp đủ vốn trong 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận ĐKDN. Góp chậm bị phạt 30–50 triệu đồng (Nghị định 122/2021/NĐ-CP, Điều 46) và phải điều chỉnh giảm vốn. Luật Việt Nam không quy định mức vốn tối thiểu cho hầu hết ngành nghề — trừ ngành kinh doanh có điều kiện (ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản).

Vốn điều lệ quyết định ba thứ: giới hạn trách nhiệm tài chính, khả năng vay vốn ngân hàng, và tư cách tham gia đấu thầu. Đăng ký quá cao → nghĩa vụ góp vốn nặng. Đăng ký quá thấp → mất cơ hội kinh doanh.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 4, Khoản 34), vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản do thành viên/cổ đông cam kết góp, ghi trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN). Phải góp đủ trong 90 ngày kể từ ngày cấp GCNĐKDN — chậm bị phạt 30–50 triệu đồng và buộc giảm vốn (NĐ 122/2021/NĐ-CP, Điều 46). Chi tiết quy trình cấp GCNĐKDN xem tại bài thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI.

Vốn điều lệ ảnh hưởng đến doanh nghiệp thế nào

Ba loại “vốn” xuất hiện trong hoạt động kinh doanh — mỗi loại phục vụ mục đích khác nhau:

Loại vốnÝ nghĩaThay đổi khi nàoẢnh hưởng thực tế
Vốn điều lệSố vốn cam kết, ghi trên GCNĐKDNKhi có quyết định tăng/giảm chính thứcQuyết định mức trần đấu thầu, trách nhiệm pháp lý
Vốn góp thực tếTiền/tài sản đã thực sự chuyển vàoKhi thành viên thực hiện gópCơ sở tính phạt nếu chênh lệch với vốn điều lệ
Vốn chủ sở hữuTổng tài sản thuộc sở hữu doanh nghiệp (BCTC)Biến động theo lợi nhuận/lỗNgân hàng dùng để xét duyệt vay vốn

Điểm mấu chốt: ngân hàng thẩm định cho vay dựa trên vốn chủ sở hữu (BCTC kiểm toán), không phải vốn điều lệ. Nhưng đấu thầu và trách nhiệm pháp lý lại căn cứ vào vốn điều lệ — hai con số thường chênh lệch đáng kể sau vài năm hoạt động.

Hình thức góp vốn được chấp nhận

Tiền Việt Nam là hình thức góp phổ biến nhất — nhanh, không cần thẩm định. Luật doanh nghiệp 2020 (Điều 34) cho phép góp bằng tài sản khác:

  • Ngoại tệ tự do chuyển đổi — doanh nghiệp FDI chuyển qua tài khoản vốn DICA. Nội dung chuyển tiền phải ghi đúng cú pháp, sai → ngân hàng từ chối ghi nhận
  • Máy móc, thiết bị, vàng — phải định giá bởi tổ chức thẩm định giá hoặc các thành viên thống nhất. Phí thẩm định: 3–15 triệu đồng (~$120–590), mất 5–10 ngày
  • Quyền sử dụng đất — giá trị theo giấy chứng nhận, cần công chứng chuyển nhượng
  • Quyền SHTT, công nghệ, bí quyết kỹ thuật — cần thẩm định giá độc lập. Đây là hình thức phức tạp nhất

Tài sản góp vốn phải hợp pháp, không tranh chấp, và hoàn tất chuyển quyền sở hữu. Định giá sai lệch → các thành viên liên đới bồi thường cho công ty và bên thứ ba (Điều 36).

Với doanh nghiệp FDI: Vốn từ nước ngoài bắt buộc qua tài khoản DICA tại ngân hàng thương mại VN. Mở DICA ngay sau khi có GCNĐKDN — chậm mở nghĩa là chậm góp vốn, ảnh hưởng deadline 90 ngày.

Thủ tục tăng vốn điều lệ

Doanh nghiệp tăng vốn khi cần mở rộng kinh doanh, kết nạp thành viên mới, hoặc đáp ứng yêu cầu vốn pháp định. Quy trình:

  1. Quyết định nội bộ — Chủ sở hữu (TNHH MTV), Hội đồng thành viên (TNHH 2TV+), hoặc Đại hội đồng cổ đông (cổ phần — cần ≥65% phiếu) thông qua phương án tăng vốn
  2. Thực hiện góp vốn — Thành viên hiện tại góp thêm, kết nạp thành viên mới, hoặc phát hành cổ phần (với công ty cổ phần)
  3. Đăng ký thay đổi — Nộp hồ sơ tại Phòng ĐKKD: Thông báo thay đổi, Quyết định/Biên bản họp, xác nhận góp vốn
  4. Nhận GCNĐKDN cập nhật — 3 ngày làm việc (NĐ 01/2021/NĐ-CP)

Với công ty TNHH, thành viên hiện hữu được ưu tiên góp thêm theo tỷ lệ hiện có. Thành viên không góp thêm trong thời hạn → phần đó chào bán cho thành viên khác hoặc người ngoài (Điều 68, Luật doanh nghiệp 2020).

Thủ tục giảm vốn điều lệ

Giảm vốn phức tạp hơn tăng vốn vì liên quan đến quyền lợi chủ nợ. Ba trường hợp giảm vốn:

Bắt buộc giảm: Thành viên không góp đủ trong 90 ngày → phải giảm bằng số vốn đã thực góp, trong vòng 30 ngày (Điều 47). Đây là lỗi phổ biến nhất với doanh nghiệp mới.

Tự nguyện giảm: TNHH hoàn trả phần vốn cho thành viên (nếu đã kinh doanh liên tục ≥2 năm và đảm bảo thanh toán nợ). Cổ phần mua lại cổ phần đã phát hành.

Quy trình:

  1. Quyết định nội bộ về giảm vốn
  2. Thông báo cho tất cả chủ nợ trong 10 ngày kể từ ngày quyết định — gửi kèm phương án đảm bảo thanh toán nợ
  3. Chờ 30 ngày để chủ nợ phản hồi
  4. Đăng ký thay đổi tại Phòng ĐKKD

Không được giảm vốn khi: đang nợ quá hạn, không đảm bảo thanh toán nợ sau giảm, hoặc vốn sau giảm thấp hơn mức vốn pháp định (ngành kinh doanh có điều kiện).

Chi phí và thời gian

Hạng mụcChi phí~USDThời gian
Lệ phí đăng ký thay đổi vốn100.000đ~$43 ngày làm việc
Công bố thay đổi trên Cổng TTQG100.000đ~$41 ngày
Phí thẩm định giá tài sản (nếu góp tài sản)3–15 triệu đồng~$120–5905–10 ngày
Dịch vụ tư vấn pháp lý (nếu thuê)1–5 triệu đồng~$39–195

Đăng ký thay đổi online qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc nộp trực tiếp tại Phòng ĐKKD — Sở Tài Chính (Sở KHĐT cũ) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.

So sánh chi tiết giữa TNHH và cổ phần để chọn loại hình phù hợp trước khi quyết định cấu trúc vốn.


Indochina Link Vietnam hỗ trợ thành lập công ty bao gồm tư vấn cấu trúc vốn điều lệ, hồ sơ tăng giảm vốn, và các thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh. Liên hệ nếu cần tư vấn mức vốn phù hợp cho doanh nghiệp FDI.

Thông tin theo Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14), sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15, cập nhật đến tháng 3/2026. Quy định thay đổi thường xuyên — tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Vốn điều lệ là căn cứ để ngân hàng đánh giá năng lực tài chính khi xét duyệt vay vốn, là điều kiện tham gia đấu thầu dự án lớn, và xác định giới hạn trách nhiệm tài chính của thành viên/cổ đông. Doanh nghiệp nên đăng ký mức vốn phù hợp thực tế — quá cao tạo nghĩa vụ góp vốn nặng, quá thấp hạn chế cơ hội kinh doanh.

Doanh nghiệp phải điều chỉnh giảm vốn điều lệ bằng số vốn đã góp thực tế trong vòng 30 ngày sau thời hạn (Điều 47, Luật doanh nghiệp 2020). Thành viên chưa góp đủ chịu trách nhiệm về nợ trong phạm vi vốn cam kết. Bị phạt hành chính 30–50 triệu đồng (NĐ 122/2021/NĐ-CP, Điều 46). Người đại diện pháp luật không thông báo đúng hạn bị phạt thêm 10–15 triệu đồng.

Không được rút trực tiếp — nhưng có thể giảm vốn hoặc chuyển nhượng. Với TNHH: phải chào bán ưu tiên cho thành viên hiện hữu trước. Với cổ phần: bán cổ phần cho người khác (cổ đông sáng lập bị hạn chế chuyển nhượng 3 năm đầu). Mọi trường hợp phải đăng ký thay đổi tại Phòng ĐKKD và nộp thuế TNCN từ chuyển nhượng vốn.

Về các tác giả

David Nguyen

David Nguyen

Giám đốc, Đối tác, CPA

Chuyên gia về Thẩm định M&A, Chuyển đổi IFRS/VAS, và Thiết lập Nhà máy FDI. Cung cấp dịch vụ Kế toán trưởng cho doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.

Thiết lập Nhà máyHỗ trợ Giao dịch M&AChuyển đổi IFRS/VASKế toán trưởng
Olivia Zheng

Olivia Zheng

Trưởng phòng Khách hàng Trung Quốc, CPA

CPA & Đại lý Thuế có chứng chỉ hành nghề, chuyên về Thuế, Kiểm toán & Tư vấn cho các doanh nghiệp nói tiếng Trung tại Việt Nam. Chuyên gia về Kiểm soát Nội bộ và Kế toán Quản trị.

Tư vấn China DeskTuân thủ Thuế & Kế toánChuyển đổi IFRS/VASThiết lập Hệ thống & Tự động hóa

Đăng ký nhận tin

Nhận cập nhật pháp luật và hướng dẫn FDI mới nhất. Không spam, hủy đăng ký bất cứ lúc nào.

Xem thêm về Thành Lập & Giấy Phép

Tóm tắt với AI