Bạn đang tìm hiểu về Work Permit (giấy phép lao động) và thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC) ở Việt Nam? Hai giấy tờ này quyết định liệu bạn có thể làm việc hợp pháp và cư trú ổn định tại Việt Nam hay không.
Bài viết này được cập nhật theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/08/2025) với toàn bộ thay đổi quan trọng: đăng tuyển chỉ cần 5 ngày (thay vì 15 ngày cũ), cấp phép trong 10 ngày, thêm 2 trường hợp miễn phép mới. Nếu bạn là HR, doanh nhân, hay chuyên gia nước ngoài, hướng dẫn này sẽ giúp bạn tránh sai lầm pháp lý có thể tốn 60-75 triệu VNĐ cho doanh nghiệp hoặc 15-25 triệu + trục xuất cho cá nhân
Tổng quan về giấy phép lao động và thẻ tạm trú
Hiểu rõ bản chất hai loại giấy tờ này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Giấy phép lao động cho phép làm việc hợp pháp. Thẻ tạm trú đảm bảo quyền cư trú.
Hai giấy tờ này có mối liên hệ chặt chẽ. Không thể xin thẻ tạm trú khi chưa có Work Permit. Ngoại lệ chỉ áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt.
Khung pháp lý hiện hành bao gồm Luật Lao động 2019. Nghị định 152/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết. Các quy định này được cập nhật thường xuyên.
Tầm quan trọng của Work Permit
Work Permit là văn bản xác nhận người nước ngoài được phép làm việc. Cơ sở pháp lý dựa trên Bộ luật Lao động và các nghị định hướng dẫn.
Thời hạn Work Permit phụ thuộc vào vị trí: chuyên gia, quản lý, kỹ thuật viên được cấp tối đa 2 năm (gia hạn lặp lại); lao động phổ thông được cấp 1 năm (cũng gia hạn được)
Nếu bạn không có Work Permit hợp lệ, không chỉ bạn không được làm việc, mà Người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 30-75 triệu VNĐ (tùy số lượng người lao động vi phạm: 1-10 người = 30-45 triệu; 11-20 người = 45-60 triệu; 21+ người = 60-75 triệu) và bạn bị phạt tiền từ 15-25 triệu VNĐ và trục xuất trong 15-30 ngày
Thẻ tạm trú: Định nghĩa và vai trò đối với người lao động nước ngoài
Thẻ tạm trú xác nhận quyền cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Gồm 5 loại chính: TT1 (lao động), ĐT1 (nhà đầu tư), LV (làm việc hợp tác), NN (nhân sự nước ngoài), TT (thăm thân & gia đình).
Bài viết này tập trung vào TT1 cho lao động nước ngoài, loại phổ biến nhất và có mối liên hệ trực tiếp với Work Permit.
Đối tượng cấp bao gồm người lao động, nhà đầu tư, người thân. Mỗi loại có điều kiện và thời hạn khác nhau.
Thẻ tạm trú giúp đi lại tự do trong nước. Không cần xin visa tái nhập khi ra nước ngoài.
Mối liên hệ giữa giấy phép lao động và thẻ tạm trú
Work Permit là điều kiện tiên quyết để xin thẻ tạm trú. Thời hạn thẻ tạm trú không vượt quá thời hạn Work Permit.
Khi Work Permit hết hạn, thẻ tạm trú cũng mất hiệu lực. Cần gia hạn đồng thời hai loại giấy tờ.
Ngoại lệ: Nhà đầu tư, người có công đặc biệt không cần Work Permit.
Khung pháp lý và các quy định mới nhất (Cập nhật 2025)
- Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14: Là văn bản pháp lý cao nhất, quy định các nguyên tắc chung về lao động, hợp đồng lao động, và điều kiện làm việc cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam.
- Nghị định 152/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết việc thi hành Bộ luật Lao động đối với người lao động nước ngoài, bao gồm các quy định cụ thể về điều kiện, hồ sơ và thủ tục cấp Giấy phép lao động.
- Nghị định 70/2023/NĐ-CP: Đây là văn bản cập nhật quan trọng nhất, có hiệu lực từ ngày 18/09/2023, sửa đổi và bổ sung nhiều điều của Nghị định 152. Văn bản này đã thay đổi đáng kể quy trình và yêu cầu, siết chặt hơn việc quản lý lao động nước ngoài.
- Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/08/2025). Đây không chỉ là văn bản luật, mà là ‘cánh cửa mở rộng’ cho doanh nghiệp với 3 cải cách đột phá:
- Rút ngắn thời gian đăng tuyển còn 5 ngày
- Thời gian cấp phép chỉ còn 10 ngày
- Mở rộng danh sách miễn phép lên 15 trường hợp – bao gồm cả chuyên gia công nghệ cao và người kết hôn với công dân Việt Nam
Những thay đổi quan trọng nhất từ Nghị định 70/2023/NĐ-CP mà doanh nghiệp phải tuân thủ:
- Bắt buộc Đăng tin Tuyển dụng: Trước khi làm thủ tục xin chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp bắt buộc phải đăng tin tuyển dụng vị trí này cho người lao động Việt Nam trên Cổng thông tin điện tử của Bộ LĐTBXH hoặc Trung tâm Dịch vụ việc làm tỉnh/thành phố, tối thiểu 5 ngày trước ngày dự kiến báo cáo giải trình. Đây là một bước hoàn toàn mới và bắt buộc.
- Thay đổi trong việc Chứng minh Kinh nghiệm/Chuyên môn:
- Giấy phép lao động đã được cấp trước đó được coi là một văn bản hợp lệ để chứng minh kinh nghiệm làm việc cho lần xin cấp mới/gia hạn tiếp theo.
- Quy định rõ hơn về bằng cấp và kinh nghiệm đối với vị trí “chuyên gia” và “giám đốc điều hành”.
- Quy định chặt chẽ hơn cho một số đối tượng: Nghị định 70 siết chặt hơn các điều kiện đối với một số vị trí công việc cụ thể để ưu tiên lao động trong nước.
- Điều chỉnh về Báo cáo: Thay đổi một số mẫu biểu và thời hạn báo cáo định kỳ về tình hình sử dụng lao động nước ngoài.
Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp mới Work Permit
Quy trình xin Work Permit tuy đòi hỏi sự tỉ mỉ, nhưng tin vui là theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/08/2025), tổng thời gian xử lý đã được ấn định rõ ràng là 10 ngày làm việc.
Việc ‘gộp’ bước giải trình nhu cầu vào quy trình cấp phép giúp bạn tiết kiệm đáng kể thời gian chờ đợi – miễn là bộ hồ sơ được chuẩn bị ‘chuẩn chỉnh’ ngay từ đầu.
Doanh nghiệp phải có Giấy xác nhận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài. Đây là bước đầu tiên trong toàn bộ quy trình.
Indochina Link Việt Nam khuyến nghị chuẩn bị hồ sơ song song. Điều này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Điều kiện cần đáp ứng để được cấp giấy phép lao động
Người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Sức khỏe: Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp
- Trình độ chuyên môn: Bằng cấp phù hợp với vị trí công việc
- Lý lịch tư pháp: Không có án tích tại nước ngoài và Việt Nam
- Kinh nghiệm: Tối thiểu 3 năm (với chuyên gia), 1 năm (với kỹ thuật viên)
Yêu cầu đặc biệt đối với người quản lý: Kinh nghiệm quản lý tối thiểu 1 năm. Bằng đại học trở lên trong lĩnh vực liên quan.
Vị trí kỹ thuật viên cần chứng chỉ nghề hoặc kinh nghiệm thực tế. Một số ngành nghề yêu cầu chứng chỉ hành nghề quốc tế.
Danh mục hồ sơ cần chuẩn bị: Yêu cầu và tiêu chuẩn
Hồ sơ xin cấp Work Permit gồm:
- Đơn đề nghị cấp giấy phép theo mẫu quy định
- Giấy chứng nhận sức khỏe (có giá trị 12 tháng)
- Lý lịch tư pháp tại nước ngoài (có giá trị 6 tháng)
- Bằng cấp, chứng chỉ chứng minh trình độ chuyên môn
- Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc từ người sử dụng lao động cũ
- 02 ảnh 3×4 cm chụp không quá 6 tháng
- Hợp đồng lao động hoặc văn bản thỏa thuận công việc
Lưu ý quan trọng: Tất cả giấy tờ phải được hợp pháp hóa lãnh sự. Bản dịch tiếng Việt phải được công chứng tại Việt Nam.
Giấy khám sức khỏe phải khám tại Việt Nam hoặc nước có thỏa thuận. Danh sách bệnh viện được chấp nhận thay đổi thường xuyên.
Quy trình 8 bước xin cấp mới work permit (cập nhật theo Nghị Định 70/2023/NĐ-CP)
Bước 1: Đăng tin tuyển dụng (bước mới bắt buộc)
- Đăng Thông Báo Tuyển Dụng (CHỈ bắt buộc nếu hình thức làm việc là hợp đồng lao động)
- Thời gian: Ít nhất 5 ngày trước khi nộp hồ sơ.
Lưu ý: Nếu lao động nước ngoài là di chuyển nội bộ, hợp đồng kinh tế, hoặc ủy nhiệm, bạn không cần đăng tin — chuyển thẳng sang Bước 2.
Bước 2: Xin Giấy xác nhận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
- Sau khi hết hạn đăng tin tuyển dụng mà không tuyển được người Việt Nam phù hợp, doanh nghiệp lập báo cáo giải trình và nộp hồ sơ xin chấp thuận.
- Thời gian xử lý: 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Nếu từ chối, cơ quan phải trả lời trong 03 ngày và nêu rõ lý do.
Giấy xác nhận nhu cầu là văn bản Sở LĐTB&XH xác nhận doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng người nước ngoài.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ cá nhân của người lao động
- Bao gồm: Bằng cấp, xác nhận kinh nghiệm, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe.
- Thời gian thực hiện: 2-4 tuần (tùy quốc gia).
Bước 4: Hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
- Các giấy tờ do nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt có công chứng.
- Thời gian thực hiện: 1-2 tuần.
Bước 5: Khám sức khỏe tại Việt Nam
- Thực hiện tại các bệnh viện được cấp phép.
- Thời gian thực hiện: 1-3 ngày.
Bước 6: Nộp hồ sơ xin cấp Work Permit
- Nộp bộ hồ sơ hoàn chỉnh tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội.
Bước 7: Theo dõi và bổ sung hồ sơ (nếu cần)
- Thời gian xử lý là 10 ngày làm việc.
Nếu hồ sơ bị từ chối, cơ quan chức năng có trách nhiệm trả lời văn bản và nêu rõ lý do trong vòng 3 ngày.
Bước 8: Nhận kết quả
- Nhận Giấy phép lao động và đóng lệ phí theo quy định.
Thủ tục gia hạn giấy phép lao động
Gia hạn Work Permit đơn giản hơn xin cấp mới. Không cần làm lại lý lịch tư pháp nước ngoài. Giấy khám sức khỏe vẫn phải cập nhật mới.
Thời điểm lý tưởng là 30 – 45 ngày trước khi hết hạn. Điều này đảm bảo có đủ thời gian xử lý. Tránh tình trạng gián đoạn công việc.
Một số tỉnh thành cho phép nộp hồ sơ online. Hà Nội và TP.HCM đã triển khai dịch vụ công trực tuyến.
Thời điểm và điều kiện được phép gia hạn Work Permit
Nộp hồ sơ gia hạn từ 30-45 ngày trước khi hết hạn. Không được nộp quá sớm vì giấy tờ có thời hạn.
Điều kiện gia hạn:
- Hợp đồng lao động vẫn còn hiệu lực
- Không vi phạm pháp luật lao động
- Doanh nghiệp vẫn có nhu cầu sử dụng lao động
Trường hợp không được gia hạn: Vi phạm nghiêm trọng pháp luật, doanh nghiệp ngừng hoạt động.
Hồ sơ gia hạn: Sự khác biệt so với hồ sơ cấp mới
Giấy tờ | Hồ sơ cấp mới | Hồ sơ gia hạn |
Đơn đề nghị | Bắt buộc | Bắt buộc |
Lý lịch tư pháp nước ngoài | Bắt buộc | Không cần |
Giấy khám sức khỏe | Bắt buộc | Bắt buộc |
Bằng cấp | Bắt buộc | Không cần (nếu không đổi vị trí) |
Hợp đồng lao động | Bắt buộc | Bắt buộc |
Lý lịch tư pháp tại Việt Nam vẫn phải có. Cơ quan công an cấp theo yêu cầu. Thời gian cấp khoảng 5-7 ngày làm việc.
Quy trình và thời gian xử lý hồ sơ gia hạn
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ (5-7 ngày).
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Sở LĐTBXH
Bước 3: Theo dõi kết quả qua website hoặc điện thoại.
Bước 4: Thời gian xử lý: 5 ngày làm việc (theo Điều 17 Nghị định 152/2020/NĐ-CP), trong khi cấp mới là 10 ngày (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
Hồ sơ gia hạn được ưu tiên xử lý. Thời gian thực tế thường ngắn hơn quy định. Một số tỉnh xử lý chỉ trong 7-10 ngày.
Các tình huống đặc biệt khi gia hạn và cách xử lý
Gia hạn quá hạn: Phạt 5-10 triệu VNĐ đối với cá nhân. Doanh nghiệp bị phạt 50-75 triệu VNĐ.
Thay đổi vị trí công việc: Phải làm lại Work Permit. Không thể gia hạn với vị trí mới.
Thay đổi thông tin cá nhân: Cần bổ sung giấy tờ chứng minh. Ví dụ: thay đổi tên, hôn nhân.
Hết hạn trong thời gian xử lý: Được phép làm việc đến khi có kết quả chính thức.
Các trường hợp được miễn giấy phép lao động
Luật Lao động quy định 13 trường hợp được miễn Work Permit. Điều này giúp giảm thủ tục hành chính. Tuy nhiên, vẫn phải thông báo với cơ quan quản lý.
Quyền lợi của người được miễn tương đương người có Work Permit. Thời gian làm việc tối đa vẫn theo quy định chung.
Indochina Link Việt Nam lưu ý: Miễn Work Permit không có nghĩa miễn thủ tục. Vẫn cần xác nhận bằng văn bản từ cơ quan có thẩm quyền.
Căn cứ pháp lý về miễn giấy phép lao động
Điều 154 Bộ luật Lao động 2019 quy định các trường hợp miễn Work Permit. Nghị định 152/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết điều kiện áp dụng.
Thông tư 11/2021/TT-BLĐTBXH quy định thủ tục xác nhận. Cơ quan có thẩm quyền là Sở LĐTBXH các tỉnh, thành phố.
Danh sách chi tiết 15 trường hợp được miễn Work Permit (cập nhật theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
- Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty TNHH có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên.
- Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên.
- Trưởng văn phòng đại diện, dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam.
- Vào Việt Nam dưới 3 tháng để thực hiện chào bán dịch vụ.
- Vào Việt Nam dưới 3 tháng để xử lý sự cố, tình huống kỹ thuật, công nghệ phức tạp.
- Luật sư nước ngoài đã được cấp Giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam.
- Các trường hợp theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Học sinh, sinh viên đang học tập tại các trường, cơ sở đào tạo ở nước ngoài có thỏa thuận thực tập trong các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam; học viên thực tập, tập sự trên tàu biển Việt Nam.
- Thân nhân thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam.
- Người có hộ chiếu công vụ vào làm việc cho cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội.
- Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại.
- Chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật vào Việt Nam làm việc dưới 30 ngày và không quá 3 lần trong một năm.
- Các trường hợp khác theo quy định của Chính phủ.
Ngoài 13 trường hợp truyền thống (như chủ đầu tư vốn ≥3 tỷ, trưởng văn phòng đại diện, luật sư…), từ ngày 07/08/2025, Chính phủ bổ sung 02 trường hợp mới rất quan trọng:
- Lao động kỹ thuật, chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia
- Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam
Quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động được miễn Work Permit
Quyền lợi:
- Làm việc hợp pháp trong thời gian quy định
- Được bảo vệ quyền lợi như lao động có Work Permit
- Tham gia bảo hiểm xã hội (nếu làm việc trên 1 năm)
Nghĩa vụ:
- Báo cáo định kỳ với cơ quan quản lý nhà nước
- Thông báo khi thay đổi thông tin cá nhân
- Tuân thủ pháp luật lao động Việt Nam
Quy trình xin cấp Thẻ tạm trú sau khi có Work Permit
Có Work Permit hợp lệ là điều kiện bắt buộc. Thẻ tạm trú loại TT1 dành cho người lao động. Thời hạn tối đa bằng thời hạn Work Permit.
Quy trình xin thẻ tương đối đơn giản. Cơ quan tiếp nhận là Cục Xuất nhập cảnh Công an tỉnh. Thời gian xử lý 10 ngày làm việc.
Lưu ý: Phải có địa chỉ cư trú hợp lệ. Hợp đồng thuê nhà phải được công chứng hoặc chứng thực.
Hồ sơ cần chuẩn bị cho thủ tục cấp thẻ tạm trú
- Đơn xin cấp thẻ tạm trú theo mẫu XT01
- Hộ chiếu có visa nhập cảnh hợp lệ
- Work Permit bản chính và bản sao
- 04 ảnh 4×6 cm nền trắng, chụp không quá 6 tháng
- Giấy tờ xác minh nơi cư trú: Hợp đồng thuê nhà đã công chứng
- Giấy xác nhận tạm trú của công an phường, xã (nếu có)
Yêu cầu kỹ thuật ảnh: Mặt nhìn thẳng, không đeo kính màu, không che khuất mặt. Phông nền trắng tinh, không có bóng.
Quy trình 5 bước xin cấp thẻ tạm trú cho người lao động nước ngoài
Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo danh mục (2-3 ngày)
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Cục Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh
Bước 3: Lệ phí cấp thẻ tạm trú (TT1) theo quy định nhà nước: (Thu bằng USD hoặc VNĐ quy đổi theo tỷ giá thực tế).
– Thời hạn đến 2 năm: 145 USD/thẻ.
– Thời hạn từ 2 đến 5 năm: 155 USD/thẻ.
Bước 4: Theo dõi kết quả xử lý qua website hoặc số điện thoại
Bước 5: Nhận thẻ tạm trú sau 10 ngày làm việc
Một số địa phương cho phép nộp hồ sơ qua dịch vụ bưu chính. Tuy nhiên, vẫn phải đến trực tiếp để chụp ảnh và lấy dấu vân tay.
Thời hạn của thẻ tạm trú theo từng loại giấy phép lao động
Loại Work Permit | Thời hạn | Thời hạn thẻ tạm trú |
Chuyên gia | 2 năm | 2 năm |
Quản lý | 2 năm | 2 năm |
Kỹ thuật viên | 2 năm | 2 năm |
Lao động khác | 1 năm | 1 năm |
Đối tượng đặc biệt có thể được cấp thẻ dài hạn hơn:
- Nhà đầu tư: 5 năm
- Người có công với cách mạng: 10 năm
- Chuyên gia đặc biệt cần thiết: 3 năm
Quyền và nghĩa vụ sau khi có giấy phép lao động và thẻ tạm trú
Có đầy đủ giấy tờ hợp pháp mở ra nhiều quyền lợi. Đồng thời, người lao động phải thực hiện các nghĩa vụ theo pháp luật. Việc nắm rõ quyền và nghĩa vụ giúp tránh rủi ro pháp lý.
Người nước ngoài được hưởng quyền lợi ngang bằng lao động Việt Nam. Tuy nhiên, một số quyền chính trị vẫn bị hạn chế theo quy định.
Quyền lợi hợp pháp của người lao động nước ngoài tại Việt Nam
Quyền lao động:
- Làm việc theo đúng chuyên môn đã được cấp phép
- Thay đổi nơi làm việc theo quy định pháp luật
- Được bảo vệ an toàn, vệ sinh lao động
Quyền sinh hoạt:
- Đi lại tự do trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam
- Sử dụng các dịch vụ công: y tế, giáo dục, ngân hàng
- Thuê, mua nhà theo quy định
Quyền kinh tế: Chuyển tiền hợp pháp ra nước ngoài, mở tài khoản ngân hàng, đầu tư theo luật định.
Các quy định về thuế thu nhập cá nhân đối với người lao động nước ngoài
Đối tượng chịu thuế:
- Cư trú tại Việt Nam từ 183 ngày/năm
- Thu nhập từ nguồn tại Việt Nam
Mức thuế áp dụng:
- Thu nhập từ 5-10 triệu: 5%
- Thu nhập từ 10-18 triệu: 10%
- Thu nhập từ 18-32 triệu: 15%
- Thu nhập từ 32-52 triệu: 20%
- Thu nhập từ 52-80 triệu: 25%
- Thu nhập trên 80 triệu: 35%
Giảm trừ gia cảnh: 11 triệu/tháng cho bản thân, 4,4 triệu cho mỗi người phụ thuộc
Các câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam bao lâu trước khi có Work Permit?
Trả lời:
Người nước ngoài không được làm việc khi chưa có Work Permit. Ngoại lệ chỉ áp dụng trong các trường hợp:
- Thời gian thử việc: Tối đa 60 ngày, phải có thông báo với cơ quan lao động
- Tình huống khẩn cấp: Không quá 30 ngày, cần xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền
- Chờ cấp Work Permit: Trong thời gian xử lý hồ sơ, có giấy tiếp nhận hợp lệ
Vi phạm quy định này bị phạt 5-10 triệu VNĐ và có thể bị trục xuất.
Có thể xin thẻ tạm trú cho người thân khi đang làm việc tại Việt Nam không?
Trả lời:
Có thể xin thẻ tạm trú cho vợ/chồng và con dưới 18 tuổi. Điều kiện:
- Người lao động có Work Permit và thẻ tạm trú hợp lệ
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (kết hôn, khai sinh)
- Cam kết bảo lãnh về mặt tài chính
- Bảo hiểm y tế cho người thân
Thời hạn thẻ tạm trú người thân không vượt quá thời hạn người bảo lãnh. Lệ phí: 800.000 VNĐ/thẻ.
Nếu đổi vị trí công việc trong cùng công ty, có cần làm lại giấy phép lao động không?
Trả lời:
Tùy vào mức độ thay đổi:
Không cần làm lại: Thay đổi nhỏ trong cùng chuyên môn, cùng cấp bậc quản lý
Cần làm lại: Chuyển sang ngành nghề khác, từ chuyên viên lên quản lý, đổi địa điểm làm việc khác tỉnh