⚠️ Cập nhật 01/2026: Lệ phí môn bài đã chấm dứt thu từ 01/01/2026 theo Nghị quyết 198/2025/QH15 (khoản 7, Điều 10) và NĐ 362/2025/NĐ-CP. Doanh nghiệp không cần nộp lệ phí môn bài từ năm 2026 trở đi. Nội dung dưới đây áp dụng cho năm 2025 và trước đó.
Lệ phí môn bài (trước đây gọi là thuế môn bài) là khoản thu hàng năm theo NĐ 139/2016/NĐ-CP, phân 3 bậc theo vốn điều lệ: 3 triệu (vốn >10 tỷ), 2 triệu (vốn ≤10 tỷ), 1 triệu/chi nhánh. Hạn nộp: 30/01 hàng năm. Chậm nộp: tiền chậm 0,03%/ngày + phạt hành chính 200.000–2 triệu đồng.
Mức lệ phí môn bài
Tổ chức (theo vốn điều lệ)
| Đối tượng | Mức lệ phí |
|---|---|
| doanh nghiệp, HTX có vốn điều lệ trên 10 tỷ đồng | 3.000.000 đồng/năm |
| doanh nghiệp, HTX có vốn điều lệ 10 tỷ trở xuống | 2.000.000 đồng/năm |
| Chi nhánh, VPĐD, địa điểm kinh doanh | 1.000.000 đồng/năm |
Căn cứ: vốn điều lệ trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Vốn ngoại tệ quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm đăng ký. Tăng vốn vượt ngưỡng 10 tỷ → áp dụng mức mới từ năm tiếp theo.
Hộ kinh doanh, cá nhân (theo doanh thu)
| Doanh thu năm | Mức lệ phí |
|---|---|
| Trên 500 triệu | 1.000.000 đồng |
| 300-500 triệu | 500.000 đồng |
| 100-300 triệu | 300.000 đồng |
| Dưới 100 triệu | Miễn nộp |
Doanh thu căn cứ: năm liền kề trước năm nộp. Hộ mới: doanh thu dự kiến năm đầu.
Trường hợp đặc biệt
- Thành lập tháng 1-6: nộp 100% mức lệ phí
- Thành lập tháng 7-12: nộp 50% mức lệ phí
- doanh nghiệp mới thành lập: miễn toàn bộ năm đầu (khai và nộp từ năm thứ 2)
Ví dụ: Công ty XYZ thành lập tháng 8/2024 với vốn 6 tỷ → miễn năm 2024, nộp 2 triệu vào 30/01/2025 (nếu vẫn còn nghĩa vụ).
Đối tượng được miễn lệ phí
Theo NĐ 139/2016 (sửa đổi NĐ 22/2020):
- Miễn năm đầu: doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân thành lập mới hoặc lần đầu ra kinh doanh — miễn toàn bộ năm thành lập
- Miễn 3 năm: doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi từ hộ kinh doanh — miễn 3 năm liên tiếp từ ngày cấp GCNĐKDN
- Miễn doanh thu thấp: Hộ kinh doanh, cá nhân doanh thu dưới 100 triệu/năm
- Miễn theo lĩnh vực: doanh nghiệp xã hội, cơ sở giáo dục công lập, HTX nông nghiệp doanh thu dưới 500 triệu
Lưu ý: Không có quy định “doanh nghiệp siêu nhỏ doanh thu dưới 3 tỷ được miễn” trong NĐ 139/2016 — đây là hiểu nhầm phổ biến. doanh nghiệp có doanh thu 2-3 tỷ vẫn phải nộp (trừ năm đầu thành lập).
Hạn nộp và thủ tục
Hạn nộp lệ phí: 30/01 hàng năm cho doanh nghiệp đang hoạt động. doanh nghiệp mới: trong 30 ngày từ ngày cấp GCNĐKDN.
Kê khai: Chỉ khai lần đầu hoặc khi có thay đổi vốn/doanh thu ảnh hưởng bậc lệ phí. Không cần khai hàng năm nếu không thay đổi.
Cách nộp:
- Online (khuyến khích): thuedientu.gdt.gov.vn → “Kê khai thuế” → “Lệ phí môn bài” → điền mẫu 01/LPMB → ký số → nộp tiền qua Internet Banking hoặc eTax Mobile
- Trực tiếp: Tại Chi cục Thuế nơi đăng ký kinh doanh — nhận biên lai ngay
Mức phạt chậm nộp
| Vi phạm | Mức phạt |
|---|---|
| Chậm nộp tờ khai 1-10 ngày | 200.000-300.000 đồng |
| Chậm nộp tờ khai 11-20 ngày | 400.000-600.000 đồng |
| Chậm nộp tờ khai trên 20 ngày | 800.000-1.200.000 đồng |
| Không nộp tờ khai | 1-2 triệu đồng |
Tiền chậm nộp lệ phí: 0,03%/ngày × số ngày chậm × số tiền nộp chậm. Ví dụ: chậm 15 ngày cho mức 2 triệu = 9.000 đồng tiền lãi.
Căn cứ: NĐ 125/2020/NĐ-CP. Nộp trước 20/01 để tránh ùn tắc hệ thống cuối kỳ.
Bãi bỏ lệ phí môn bài từ 2026
Nghị quyết 198/2025/QH15 (khoản 7, Điều 10) và NĐ 362/2025/NĐ-CP chính thức bãi bỏ lệ phí môn bài từ 01/01/2026:
- Năm 2025: Vẫn nộp theo quy định (hạn 30/01/2025)
- Từ 01/01/2026: Không còn nghĩa vụ nộp — doanh nghiệp không cần kê khai, không nộp tiền
- doanh nghiệp còn nợ lệ phí môn bài năm 2025 trở về trước: vẫn phải thanh toán
Đây là một trong những chính sách giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp theo chương trình cải cách hành chính giai đoạn 2025-2030.
Indochina Link Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán thuế bao gồm kê khai thuế, đăng ký khai thuế ban đầu, và tư vấn nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp mới thành lập. Liên hệ để được hỗ trợ.
Xem thêm: thuế GTGT 2025 | hóa đơn điện tử | thuế nhà thầu nước ngoài
Nội dung dựa trên NĐ 139/2016/NĐ-CP, NĐ 22/2020/NĐ-CP, NĐ 125/2020/NĐ-CP, Nghị quyết 198/2025/QH15, NĐ 362/2025/NĐ-CP. Cập nhật đến tháng 3/2026.