Thuế suất GTGT tiêu chuẩn giảm tạm từ 10% xuống 8% đến hết 2026, theo Luật 48/2024/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) và NQ 204/2025/QH15. Nhưng đó chỉ là 1 trong 3 thay đổi. Ngưỡng thanh toán không tiền mặt giảm từ 20 triệu xuống 5 triệu đồng để được khấu trừ đầu vào — ảnh hưởng hầu hết giao dịch thường ngày. Xuất khẩu tại chỗ cũng được định nghĩa lại theo Luật 90/2025, và hoàn thuế dự án đầu tư yêu cầu GTGT đầu vào tích lũy từ 300 triệu đồng.
Thuế suất 8% tạm thời và ngành loại trừ
Thuế suất tiêu chuẩn giảm tạm từ 10% xuống 8% đến 31/12/2026 (NQ 204/2025/QH15). Hầu hết hàng hóa, dịch vụ được hưởng. Nhưng 6 ngành phổ biến vẫn giữ 10%.
Ngành giữ 10%
| Ngành | Thuế suất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Viễn thông & công nghệ thông tin (CNTT) | 10% | Phần mềm có thể hưởng 0% nếu tiêu dùng ngoài VN |
| Tài chính & fintech | 10% | Bao gồm xử lý thanh toán |
| Ngân hàng & chứng khoán | 10% | — |
| Bảo hiểm | 10% | — |
| Kinh doanh BĐS | 10% | Quản lý và bán BĐS |
| Kim loại, sản phẩm đúc sẵn | 10% | Phân biệt nguyên liệu thô vs thành phẩm |
doanh nghiệp hoạt động kép — ví dụ: sản xuất + cho thuê kho — phải tách biệt hoạt động 8% và 10% trong hệ thống kế toán. Không tách → tranh chấp phân bổ GTGT đầu vào khi thanh tra.
Phân bổ GTGT đầu vào hỗn hợp: Chi phí đầu vào không tách được (thuê VP, điện nước, phí quản lý) → Điều 14 Luật GTGT yêu cầu tỷ lệ phân bổ theo doanh thu 8%/tổng doanh thu. Tính hàng tháng, đối chiếu hàng năm.
Máy móc nông nghiệp, phân bón, thiết bị đánh bắt xa bờ chuyển từ miễn thuế → 5% (Điều 9). Thực tế có lợi cho doanh nghiệp mua đầu vào này: miễn thuế → không được khấu trừ đầu vào, trong khi 5% → được khấu trừ.
Tác động dòng tiền
- Dòng tiền: Giảm 20% nghĩa vụ GTGT trên doanh số hưởng 8%
- Hệ thống: Phần mềm kế toán cần cấu hình xử lý 2 thuế suất song song
- Hóa đơn: Tách riêng hàng hưởng 8% và ngành giữ 10%
- Chuyển giá: doanh nghiệp có giao dịch liên kết cần đánh giá liệu thay đổi tạm thời có ảnh hưởng đến chính sách chuyển giá (TP)
GTGT 0% cho xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ
GTGT 0% áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu đủ điều kiện, cho phép doanh nghiệp khấu trừ toàn bộ GTGT đầu vào trong sản xuất (Điều 9). Thuế suất 0% khác biệt cốt lõi so với miễn thuế — miễn thuế không cho phép khấu trừ đầu vào.
Hoạt động đủ điều kiện: hàng sản xuất bán cho khách nước ngoài có tờ khai hải quan, dịch vụ xuyên biên giới tiêu dùng ngoài VN, hàng bán vào Khu phi thuế quan hoặc doanh nghiệp chế xuất. Dịch vụ tiêu dùng tại VN vẫn chịu GTGT tiêu chuẩn dù bên nước ngoài thanh toán.
Xuất khẩu tại chỗ: Định nghĩa mới theo Luật 90/2025
Từ 01/07/2025, Luật 90/2025 định nghĩa lại xuất nhập khẩu tại chỗ: “hàng hóa được giao nhận tại VN theo chỉ định của thương nhân nước ngoài theo HĐ mua bán, gia công, thuê mượn giữa doanh nghiệp VN và thương nhân nước ngoài.”
Hai thay đổi quan trọng:
-
Bỏ yêu cầu hiện diện thương mại. Trước đây, bên mua nước ngoài cần có hiện diện tại VN. Luật 90/2025 bỏ yêu cầu này → mở rộng đối tượng hưởng 0%.
-
Làm rõ kho ngoại quan. Hàng xuất vào kho ngoại quan rồi doanh nghiệp VN khác nhận: có thể hưởng 0% nếu bên mua nước ngoài không có cơ sở tại VN. Nếu có → không đủ điều kiện (CV 1872/BTC-TCT, 02/2025).
Bán hàng vào Khu phi thuế quan: Chỉ hưởng 0% khi tiêu dùng trong khu và phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất xuất khẩu. Văn phòng phẩm, dịch vụ không liên quan sản xuất bán cho doanh nghiệp chế xuất → không đủ điều kiện.
Thanh toán không tiền mặt: Ngưỡng 5 triệu đồng
Ngưỡng cũ: 20 triệu. Ngưỡng mới: 5 triệu đồng. Giảm 75%. Từ 01/07/2025, mọi giao dịch trên 5 triệu phải thanh toán không dùng tiền mặt thì mới được khấu trừ GTGT đầu vào (Luật 48/2024, NĐ 181). Thay đổi này ảnh hưởng rất nhiều giao dịch thường ngày của doanh nghiệp.
Biện pháp thực tế: Giảm hạn mức tiền mặt xuống dưới 4 triệu, cấp thẻ doanh nghiệp, thông báo nhà cung cấp không nhận tiền mặt trên 5 triệu cho giao dịch có GTGT.
Bẫy tách thanh toán: Quy tắc 5 triệu áp dụng cho tổng giá trị giao dịch, không phải từng dòng. Mua 10 triệu tách thành 2 lần 5 triệu tiền mặt → vẫn bị từ chối khấu trừ nếu cơ quan thuế xác định là 1 giao dịch.
Mẫu hình thanh tra: Cơ quan thuế đối chiếu sao kê ngân hàng với hóa đơn mua vào. Nếu GTGT đầu vào kê khai vượt nhiều so với thanh toán qua ngân hàng → tự động cảnh báo. Tỷ lệ ngân hàng/hóa đơn trên 95% là biện pháp hiệu quả nhất để tránh chậm hoàn thuế.
doanh nghiệp giai đoạn đầu tư chịu tác động lớn: mua vật tư công trình, linh kiện thiết bị, chi phí vận hành hàng ngày thường trên 5 triệu/giao dịch — tất cả phải qua ngân hàng từ ngày đầu.
Hoàn thuế GTGT: Ngưỡng mới và trường hợp bị loại
Hoàn thuế dự án đầu tư
Dự án đầu tư được hoàn thuế khi GTGT đầu vào tích lũy đạt 300 triệu đồng. Hồ sơ hoàn phải nộp trong vòng 1 năm kể từ khi hoàn thành dự án — thay thế quy định mở trước đây.
⚠️ Rủi ro chuyển Mẫu 02 → Mẫu 01: Trong giai đoạn đầu tư, số GTGT được hoàn phải nằm trong tờ khai cuối cùng Mẫu 02 (kê khai giai đoạn đầu tư). Theo quy định hiện hành, không thể đưa vào tờ khai bổ sung sau khi đã chuyển sang Mẫu 01 (giai đoạn sản xuất). Bỏ lỡ → mất quyền hoàn thuế.
Hoàn thuế doanh nghiệp đang hoạt động
doanh nghiệp chỉ sản xuất/cung cấp dịch vụ thuế suất 5% được hoàn khi GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết đạt 300 triệu đồng sau 12 tháng/4 quý liên tục. doanh nghiệp có thuế suất hỗn hợp: hoàn theo tỷ lệ phân bổ.
Trường hợp không còn được hoàn
Luật 48/2024 loại bỏ hoàn thuế cho: chuyển đổi sở hữu, sáp nhập, hợp nhất, chia tách. Chỉ còn giải thể là trường hợp tái cấu trúc được hoàn. doanh nghiệp lên kế hoạch tái cấu trúc cần tính yếu tố này vào thời điểm giao dịch.
Hồ sơ hoàn thuế xuất khẩu: doanh nghiệp kê khai GTGT 0% cho xuất khẩu phải lưu giữ packing list, vận đơn (Bill of Lading — B/L), chứng từ bảo hiểm hàng hóa (với điều kiện giao CIF — Cost, Insurance, Freight). Thiếu bất kỳ chứng từ nào → không được hoàn.
Hóa đơn điện tử và dịch vụ số xuyên biên giới
NĐ 70/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/06/2025) siết chặt yêu cầu hóa đơn điện tử: trường dữ liệu chặt hơn, bắt buộc tích hợp máy bán hàng (POS) cho bán lẻ/F&B/khách sạn, và xác định người mua rõ hơn. Vi phạm → tự động mất quyền khấu trừ GTGT đầu vào + phạt 2–5 triệu/lần.
Dịch vụ số xuyên biên giới: Nhà cung cấp nước ngoài phải đăng ký GTGT VN từ đồng doanh thu đầu tiên — không có ngưỡng miễn. Nhà cung cấp không có cơ sở thường trú: thuế suất GTGT tăng từ 5% lên 10% (Luật 48/2024). Các nhà cung cấp này có thể đăng ký phát hành hóa đơn GTGT VN và bù trừ 10% GTGT thuế nhà thầu đã nộp với 10% GTGT đầu ra thu từ khách hàng.
Từ phía người mua: doanh nghiệp phải có hóa đơn theo quy định VN từ nhà cung cấp nước ngoài để được khấu trừ GTGT đầu vào cho dịch vụ số xuyên biên giới.
Lộ trình áp dụng
| Giai đoạn | Thời điểm | Thay đổi chính |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1 | 01/06/2025 | NĐ 70/2025 cập nhật hóa đơn điện tử, tích hợp POS bán lẻ |
| Giai đoạn 2 | 01/07/2025 | Thuế suất 8%, mở rộng xuất khẩu 0%, ngưỡng 5 triệu, xuất khẩu tại chỗ mới |
| Giai đoạn 3 | 01/01/2026 | Thay đổi ngưỡng doanh thu cho doanh nghiệp nội địa |
| Giai đoạn 4 | 31/12/2026 | Hết hạn giảm 8%, trở lại 10% |
Kế hoạch sau 2026: Khi thuế suất 8% hết hạn, trở lại 10%. doanh nghiệp có hợp đồng dài hạn cần rà soát điều khoản giá — HĐ giá cố định đã tính GTGT có thể cần đàm phán lại. doanh nghiệp sản xuất nên cân nhắc đẩy nhanh đầu tư trước khi tăng thuế để tối ưu khấu trừ đầu vào.
Indochina Link Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán thuế bao gồm tư vấn thuế GTGT, kê khai thuế, và hỗ trợ hoàn thuế. Liên hệ để được tư vấn.
Xem thêm: phân biệt GTGT 0%, không chịu thuế, không tính thuế | hóa đơn điện tử | thuế nhà thầu nước ngoài
Nội dung dựa trên Luật 48/2024/QH15, NQ 204/2025/QH15, NĐ 181/2025/NĐ-CP, Luật 90/2025, NĐ 70/2025/NĐ-CP. Cập nhật đến tháng 3/2026. Quy định có thể thay đổi — tham khảo ý kiến chuyên gia thuế trước khi thực hiện.