Ba trường hợp không phát sinh GTGT đầu ra — nhưng hệ quả khấu trừ thuế đầu vào khác nhau hoàn toàn. Thuế suất 0% cho phép khấu trừ và hoàn thuế đầu vào. Không chịu thuế thì không. Phân loại sai → truy thu + phạt 20% thuế thiếu (NĐ 125/2020, Điều 18).
Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | Thuế suất 0% | Không chịu thuế GTGT | Không tính thuế GTGT |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Chịu thuế, thuế suất = 0% | Nằm ngoài phạm vi thuế GTGT | Chịu thuế nhưng miễn kê khai |
| Đối tượng | Hàng XK, dịch vụ XK, vận tải QT | Điều 5 Luật 48/2024 (nông sản, y tế, giáo dục, BĐS, tín dụng…) | Hộ KD doanh thu <200 triệu/năm |
| Khấu trừ đầu vào | ✅ Toàn bộ | ❌ Không | ❌ Không |
| Hoàn thuế | ✅ Được | ❌ Không | ❌ Không |
| Hóa đơn | HĐĐT GTGT, ghi “0%“ | HĐĐT, ghi “KCT GTGT” | HĐ bán hàng, không ghi thuế |
| Kê khai | Mẫu 01/GTGT (chỉ tiêu 21, 22) | Khai doanh thu, không khai đầu ra | Không kê khai GTGT |
Đây là bảng quan trọng nhất. Sai 1 cột → sai toàn bộ cách xử lý thuế.
Thuế suất 0%: Được khấu trừ toàn bộ đầu vào
Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT nhưng thuế suất = 0%, nghĩa là doanh nghiệp được khấu trừ và hoàn toàn bộ GTGT đầu vào đã trả trong sản xuất (Điều 9 Luật 48/2024/QH15). Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với “không chịu thuế” — miễn thuế nhưng không cho khấu trừ.
Đối tượng áp dụng:
- Hàng hóa xuất khẩu có tờ khai hải quan
- Dịch vụ xuất khẩu tiêu dùng ngoài VN
- Vận tải quốc tế
- Xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài hoặc khu phi thuế quan
- Phần mềm, dịch vụ số cung cấp cho bên nước ngoài
Ví dụ: Công ty sản xuất mua NVL có GTGT đầu vào 200 triệu, xuất khẩu thành phẩm (0%). Toàn bộ 200 triệu được khấu trừ — nếu chưa khấu trừ hết thì xin hoàn thuế.
Điều kiện quan trọng: phải có hợp đồng với bên nước ngoài, chứng từ thanh toán qua ngân hàng, và tờ khai hải quan (đối với hàng hóa). Thiếu chứng từ → cơ quan thuế từ chối 0%, áp thuế suất thông thường.
Không chịu thuế GTGT: Không được khấu trừ đầu vào
Hàng hóa, dịch vụ nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của thuế GTGT (Điều 5 Luật 48/2024). GTGT đầu vào tính vào chi phí hoặc vốn hóa tài sản — không được khấu trừ, không được hoàn.
Danh mục chính:
- Nông sản, lâm sản, thủy sản chưa qua chế biến
- Dịch vụ y tế, giáo dục phổ thông
- Chuyển quyền sử dụng đất
- Dịch vụ tín dụng, bảo hiểm nhân thọ
- Chuyển giao công nghệ (tiêu dùng trong nước)
- Hàng nhập khẩu tài trợ nhân đạo
- Vàng thỏi, miếng nhập khẩu
- Tàu bay, tàu biển dùng vận tải quốc tế
Thay đổi từ 01/07/2025: Phân bón, thức ăn chăn nuôi, máy móc nông nghiệp, tàu đánh bắt xa bờ không còn thuộc nhóm “không chịu thuế” — chuyển sang thuế suất 5% (Luật 48/2024). Thay đổi này thực tế có lợi cho doanh nghiệp FDI mua đầu vào: “không chịu thuế” → không khấu trừ, trong khi 5% → được khấu trừ.
Ví dụ: Công ty A mua NVL 10 triệu (có GTGT) để sản xuất nông sản chưa chế biến (không chịu thuế). 10 triệu GTGT đầu vào → tính vào chi phí sản xuất, không khấu trừ.
Không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT
Áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu dưới 200 triệu đồng/năm (từ 01/01/2026 theo Luật 48/2024/QH15, điều khoản chuyển tiếp; trước đó 100 triệu). Vẫn thuộc đối tượng chịu thuế GTGT nhưng miễn kê khai — nộp thuế khoán thay thế.
Đối tượng:
- Hộ, cá nhân kinh doanh doanh thu <200 triệu/năm
- Bán hàng rong, dịch vụ nhỏ lẻ không thường xuyên
- Cá nhân kinh doanh nộp thuế khoán
GTGT đầu vào không được khấu trừ — tính vào chi phí kinh doanh. doanh nghiệp mua hàng từ hộ kinh doanh nhỏ → không có hóa đơn GTGT → không khấu trừ được.
Cách lập hóa đơn cho từng trường hợp
| Trường hợp | Loại hóa đơn | Ghi trên HĐ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thuế suất 0% | HĐĐT GTGT | Thuế suất “0%“ | XK giày $2,000 → GTGT = 0 |
| Không chịu thuế | HĐĐT GTGT hoặc bán hàng | ”KCT GTGT” | Bán gạo 15 triệu → tổng 15 triệu |
| Không tính thuế | HĐ bán hàng | Không ghi thuế | HKD bán rau 200K → giá đã gồm thuế |
doanh nghiệp có nhiều nhóm hàng hóa: Phân bổ đầu vào
doanh nghiệp vừa có hoạt động 0%, vừa có hàng không chịu thuế → phải hạch toán riêng doanh thu từng nhóm. Chi phí đầu vào dùng chung (thuê VP, điện nước) → phân bổ theo tỷ lệ doanh thu chịu thuế/tổng doanh thu, tính hàng tháng, đối chiếu hàng năm (Điều 14 Luật GTGT).
Lỗi phổ biến: gộp tất cả vào 1 tài khoản → thanh tra yêu cầu tách → truy thu GTGT đầu vào đã khấu trừ sai + phạt 20%.
| Loại đầu vào | Cách xử lý |
|---|---|
| Dùng riêng cho hoạt động 0% | Khấu trừ 100% |
| Dùng riêng cho hoạt động KCT | Không khấu trừ → tính chi phí |
| Dùng chung (thuê VP, điện nước) | Phân bổ theo tỷ lệ doanh thu |
Rủi ro phân loại sai
Phân loại sai thuế GTGT là lỗi phổ biến — đặc biệt giữa 0% và không chịu thuế. Hệ quả:
- Áp 0% cho hàng KCT: Kê khai GTGT đầu vào sai → cơ quan thuế truy thu toàn bộ GTGT đã khấu trừ + phạt 20% (NĐ 125/2020, Điều 18) + tiền chậm nộp 0,03%/ngày
- Áp KCT cho hàng 0%: Mất quyền khấu trừ/hoàn thuế đầu vào — thiệt hại tài chính nhưng không bị phạt
- Không kê khai hàng 0%: Mất điều kiện hoàn thuế — phải kê khai trên Mẫu 01/GTGT dù thuế = 0
Chi tiết về thuế suất và thay đổi Luật GTGT 2025: xem bài Luật Thuế GTGT 2025.
Indochina Link Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán thuế bao gồm tư vấn phân loại GTGT, kê khai, khấu trừ, và hoàn thuế. Liên hệ để được tư vấn.
Xem thêm: thuế GTGT 2025 | hóa đơn điện tử | thuế nhà thầu nước ngoài
Nội dung dựa trên Luật 48/2024/QH15, NĐ 181/2025/NĐ-CP, NĐ 125/2020/NĐ-CP, TT 219/2013/TT-BTC. Cập nhật đến tháng 3/2026. Quy định có thể thay đổi — tham khảo ý kiến chuyên gia thuế trước khi thực hiện.