Việt Nam giới hạn làm thêm giờ (OT) tối đa 4 giờ/ngày, 40 giờ/tháng, và 200 giờ/năm — hoặc 300 giờ cho các ngành sản xuất đủ điều kiện. Các trần này theo Điều 107 Bộ Luật Lao động 2019 thuộc nhóm quy định bị kiểm tra chặt nhất khi thanh tra doanh nghiệp, đặc biệt tại các Khu công nghiệp (KCN) ở Bắc Giang, Bình Dương, Long An. Hệ số OT lên đến 390% cho ca đêm ngày lễ, vi phạm bị phạt đến VND 100.000.000 cộng truy thu lương và lãi.
Thời giờ Làm việc Tiêu chuẩn
Tuần làm việc: 5 ngày hay 6 ngày?
Điều 105 Bộ Luật Lao động 2019 quy định tối đa 8 giờ/ngày và 48 giờ/tuần. Điều 111 yêu cầu ít nhất 1 ngày nghỉ/tuần (tối thiểu 24 giờ liên tục). Doanh nghiệp chọn một trong ba mô hình:
| Mô hình | Lịch | Giờ/tuần | Nghỉ | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| 5 ngày cố định | T2–T6, 8h/ngày | 40 | T7 + CN | Văn phòng, dịch vụ |
| 6 ngày cố định | T2–T7, 8h/ngày | 48 | Chủ nhật | Sản xuất, bán lẻ |
| Ca luân phiên | Xoay ca | ≤48 | Xoay (≥1 ngày/tuần) | Nhà máy 24/7 |
Mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Với chế độ 5 ngày, làm việc thứ Bảy trả 200% vì đó là ngày nghỉ. Với chế độ 6 ngày, thứ Bảy trả 100% — OT chỉ khi vượt trần giờ. Nhà máy 100 người có 30 người lao động (NLĐ) thường xuyên làm thứ Bảy: chênh lệch giữa 5 ngày và 6 ngày có thể vượt VND 100.000.000/năm.
Mô hình phải ghi trong Hợp đồng lao động (HĐLĐ) và đăng ký trong nội quy lao động nộp cho Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (DOLISA). Giờ tiêu chuẩn 6h–22h; giờ đêm 22h–6h được cộng 30% phụ cấp theo Điều 106. Tổng giờ làm (gồm OT) không quá 12 giờ/ngày.
Trần OT: Ngày, Tháng, Năm
Hệ thống 3 tầng — vượt bất kỳ tầng nào đều vi phạm, dù 2 tầng còn lại trong giới hạn.
Trần ngày: OT không quá 50% giờ bình thường, tức tối đa 4 giờ khi ca 8 giờ. Tổng không quá 12 giờ/ngày.
Trần tháng: 40 giờ theo Điều 107(2). Nghị quyết 17/2022/UBTVQH15 từng nâng tạm thời lên 60 giờ (biện pháp phục hồi COVID-19) — đã hết hạn 31/12/2024, quay về 40 giờ. Cần có sự đồng ý bằng văn bản của NLĐ — thanh tra yêu cầu bằng chứng.
Trần năm: 200 giờ cho hầu hết ngành. Điều 107(3) cho phép 300 giờ cho: dệt may, da giày, điện tử, nông lâm thủy sản chế biến, điện lực, viễn thông, cấp thoát nước. Doanh nghiệp dùng trần 300 giờ phải thông báo bằng văn bản cho Sở LĐTBXH (Sở Lao động - Thương binh và Xã hội) kèm lý do, danh sách NLĐ, và lịch OT dự kiến.
Với doanh nghiệp sản xuất, trần năm thường là ràng buộc chặt nhất. Nhà máy dùng 50 giờ/tháng mùa cao điểm sẽ hết 300 giờ năm chỉ sau 6 tháng.
Đối tượng Không được Làm thêm
| Nhóm | Hạn chế | Cơ sở |
|---|---|---|
| Lao động mang thai (từ tháng 7; tháng 6 ở vùng xa) | Không OT, không ca đêm — trừ khi NLĐ đồng ý | Điều 137 |
| NLĐ nuôi con dưới 12 tháng | Không OT, không ca đêm — trừ khi NLĐ đồng ý | Điều 137 |
| Lao động dưới 18 tuổi | Hạn chế OT, không ca đêm phần lớn nghề | Điều 146–147 |
Chi tiết nghĩa vụ khi mang thai và nuôi con, xem chế độ thai sản.
Hệ số OT và Cách Tính
Hệ số theo Điều 98 Bộ Luật Lao động 2019 và Điều 55–57 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Phụ cấp đêm (30%) cộng dồn lên hệ số OT:
| Thời điểm | Hệ số ngày | Hệ số đêm |
|---|---|---|
| Ngày thường | 150% | 210% |
| Ngày nghỉ tuần | 200% | 270% |
| Ngày lễ / nghỉ phép có lương | 300% | 390% |
Bước 1 — Tính lương giờ bình thường: Lương tháng thực tế ÷ tổng giờ làm bình thường trong tháng. Hai phương pháp theo Nghị định 145: số ngày cố định (ổn định mỗi tháng, VD: 22 ngày × 8h = 176h) hoặc giờ thực tế (thay đổi theo lịch).
Bước 2 — Áp công thức: Lương OT = lương giờ bình thường × hệ số × số giờ OT.
Ví dụ: NLĐ lương VND 15.000.000/tháng, tuần 5 ngày (176 giờ). Lương giờ = VND 85.227. OT ngày lễ = VND 85.227 × 300% = VND 255.681/giờ.
Lưu ý ngày lễ: Ngày lễ là ngày nghỉ có lương — NLĐ đã được trả lương bình thường. Khi làm ngày lễ, NLĐ nhận lương bình thường + hệ số 300%. Chi phí thực tế cho DN là 400% (100% cơ sở + 300% OT). Đây là lỗi cấu hình phần mềm tính lương phổ biến nhất. Xem lịch lễ tại ngày nghỉ lễ, tết và phép năm.
Lương OT ảnh hưởng đến tính Gross–Net — xem bảng tính lương Gross–Net và BHXH.
Mức phạt Vi phạm OT
Phạt theo số NLĐ bị ảnh hưởng dưới Nghị định 12/2022/NĐ-CP:
| Vi phạm | Số NLĐ | Mức phạt |
|---|---|---|
| Vượt trần ngày/tháng/năm | 1–10 | VND 10–20 triệu |
| 11–50 | VND 20–40 triệu | |
| 51–100 | VND 40–60 triệu | |
| 101+ | VND 60–100 triệu | |
| Trả thiếu lương OT | 1–10 | VND 5–10 triệu |
| 101+ | VND 30–50 triệu |
Ngoài phạt hành chính, phải trả đủ lương OT thiếu cộng lãi theo lãi suất tiền gửi cao nhất của ngân hàng thương mại nhà nước. Vi phạm OT còn tạo rủi ro tranh chấp lao động.
Checklist Tuân thủ OT
- Cấu hình phần mềm đúng — phân biệt hệ số ngày thường, nghỉ tuần, ngày lễ, gồm phụ cấp đêm cộng dồn
- Có văn bản đồng ý — thu thập trước khi giao OT, lưu theo thứ tự thời gian
- Thông báo DOLISA — nộp văn bản nếu dùng trần 300 giờ
- Theo dõi trần năm — giám sát giờ OT từng NLĐ hàng tháng, cảnh báo tại 80% và 90%
- Rà soát hàng năm — đối chiếu hồ sơ OT với bảng lương trước mỗi chu kỳ tuân thủ nhân sự
Indochina Link Vietnam hỗ trợ doanh nghiệp rà soát tuân thủ OT và cấu hình bảng lương. Liên hệ đội ngũ CPA và chuyên viên nhân sự tại info@indochinalink.com.
Lưu ý pháp lý: Bài viết cung cấp thông tin chung về giờ làm và OT theo luật lao động Việt Nam tính đến tháng 3/2026. Tình huống cụ thể cần tư vấn pháp lý chuyên môn.