Doanh nghiệp nhỏ và vừa thành lập lần đầu được miễn thuế TNDN 3 năm theo Nghị quyết 198/2025/QH15 — kê khai theo quy định pháp luật thuế khi đủ điều kiện. Song song, Luật 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025) thay đổi cơ bản điều kiện ưu đãi theo ngành nghề và địa bàn: khu công nghiệp (KCN) thông thường mất ưu đãi vị trí, nhưng dự án tại địa bàn đặc biệt khó khăn hoặc ngành khuyến khích vẫn hưởng 10% + miễn giảm.
Bài này tổng hợp toàn bộ ưu đãi thuế TNDN hiện hành — từ miễn thuế cho Doanh nghiệp mới, miễn giảm theo ngành/địa bàn, đến bảng thuế suất ưu đãi — cùng các rủi ro mất ưu đãi mà Doanh nghiệp cần biết.
Luật thuế TNDN 67/2025 và Nghị định hướng dẫn 320/2025: Thay đổi cốt lõi
Loại bỏ ưu đãi khu công nghiệp (KCN)
NĐ 320/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/12/2025) loại bỏ ưu đãi dựa trên vị trí KCN. Tuy nhiên, KCN nằm trong địa bàn có điều kiện kinh tế — xã hội đặc biệt khó khăn (ĐBKK) vẫn có thể đủ điều kiện theo tiêu chí “địa bàn khó khăn”.
Dự án có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) phê duyệt trước 01/10/2025 có thể chọn ưu đãi có lợi hơn (giữa cũ và mới) theo NĐ 320/2025. Dự án mới sau ngày này → 20% tiêu chuẩn trừ khi đủ điều kiện ngành nghề hoặc địa bàn.
Bước kiểm tra cho Doanh nghiệp trong KCN:
- Kiểm tra ngày IRC — trước 10/2025 → có thể giữ ưu đãi
- Rà soát ngành nghề — đối chiếu với danh sách khuyến khích Điều 12 Luật 67/2025
- Đánh giá di chuyển — đặc khu hoặc địa bàn ĐBKK có tiết kiệm đủ bù chi phí di chuyển không?
- Kiểm tra mở rộng — dự án mở rộng có thể kế thừa ưu đãi nếu cùng ngành + tăng 20% tài sản cố định
Dự án mở rộng: Kế thừa hay mất ưu đãi
Dự án mở rộng kế thừa ưu đãi TNDN nếu: (1) dự án gốc còn trong kỳ ưu đãi, (2) cùng ngành nghề, cùng pháp nhân, và (3) tăng tối thiểu 20% tài sản cố định hoặc công suất (Điều 14 Luật 67/2025). Nếu dự án gốc đã hết kỳ ưu đãi → thu nhập tăng thêm chỉ được miễn giảm, không hưởng thuế suất ưu đãi.
Hồ sơ cần: IRC gốc có phê duyệt ưu đãi, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN) hoạt động liên tục cùng ngành, Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán chứng minh không vượt ngưỡng vốn, và xác nhận bằng văn bản từ Sở Tài chính.
Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT): Trung hòa ưu đãi cho tập đoàn đa quốc gia
Tập đoàn đa quốc gia (MNE) có doanh thu hợp nhất trên €750 triệu chịu thuế tối thiểu 15% theo Nghị quyết 107/2023/QH15. Khi ưu đãi TNDN đẩy thuế suất thực tế xuống dưới 15%, Việt Nam thu phần chênh lệch — trung hòa ưu đãi cho nhóm này. Ưu đãi 10% → thực tế vẫn 15%. Miễn thuế → thực tế vẫn 15%.
Tập đoàn dưới ngưỡng €750 triệu → ưu đãi áp dụng đầy đủ. Ngưỡng GMT là biến lập kế hoạch quan trọng. Xem chi tiết tại bài thuế tối thiểu toàn cầu.
Tổng hợp ưu đãi hiện hành: Miễn giảm, thuế suất, điều kiện
Miễn thuế 3 năm cho Doanh nghiệp mới thành lập
Nghị quyết 198/2025/QH15 và Nghị định (NĐ) 20/2026/NĐ-CP (hiệu lực 15/01/2026, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025) quy định miễn thuế TNDN 3 năm liên tục cho Doanh nghiệp nhỏ và vừa đăng ký kinh doanh lần đầu.
Điều kiện:
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa theo tiêu chí quy định hiện hành
- Đăng ký kinh doanh lần đầu — không phát sinh từ sáp nhập, hợp nhất, chia tách, hoặc chuyển đổi loại hình/chủ sở hữu
- Người đại diện pháp luật hoặc chủ sở hữu không được là người đại diện pháp luật, thành viên hợp danh, hoặc người có vốn góp cao nhất trong Doanh nghiệp khác đang hoạt động hoặc đã giải thể chưa đủ 12 tháng tính đến thời điểm thành lập Doanh nghiệp mới (Khoản 3 Điều 7 NĐ 20/2026)
- Thời gian 3 năm tính theo năm tính thuế, bất kể Doanh nghiệp có phát sinh doanh thu hay lợi nhuận hay chưa. Ví dụ: GCN cấp năm 2025 → miễn thuế 2025, 2026, 2027
Lưu ý khi hưởng đồng thời nhiều ưu đãi: Ưu đãi 3 năm này độc lập với ưu đãi theo ngành nghề hoặc địa bàn (10% + miễn giảm). Doanh nghiệp đủ điều kiện cả hai phải chọn một — không cộng dồn.
⚠️ Doanh nghiệp FDI thành lập pháp nhân mới tại Việt Nam tuy là “đăng ký lần đầu”, nhưng thông thường không đáp ứng đủ điều kiện miễn thuế 3 năm do ràng buộc về người đại diện pháp luật và chủ sở hữu. Cần rà soát kỹ từng trường hợp cụ thể trước khi áp dụng.
Miễn và giảm thuế theo ngành nghề và địa bàn
Doanh nghiệp đủ điều kiện theo một trong hai con đường:
- Địa bàn: địa bàn có điều kiện kinh tế — xã hội đặc biệt khó khăn (ĐBKK), đặc khu kinh tế, khu công nghệ cao (CNC)
- Ngành nghề: sản xuất CNC, công nghệ xanh, chuyển đổi số và R&D, công nghiệp hỗ trợ
Hai gói miễn giảm:
| Gói | Miễn | Giảm 50% | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn (“2 miễn 4 giảm”) | 2 năm | 4 năm | Ngành khuyến khích hoặc địa bàn khó khăn |
| Nâng cao (“4 miễn 9 giảm”) | 4 năm | 9 năm | Địa bàn ĐBKK, đặc khu, khu CNC + ngành ưu tiên |
Kỳ miễn bắt đầu từ năm có thu nhập chịu thuế đầu tiên (Điều 17 Luật 67/2025). Doanh nghiệp chưa có lãi trong những năm đầu cần theo dõi chặt thời điểm bắt đầu kỳ miễn — cơ quan thuế kiểm tra chặt thời điểm có lãi, Doanh nghiệp phải có hồ sơ chứng minh lỗ thật sự, không phải hoãn lợi nhuận nhân tạo.
Kết hợp ngành nghề + địa bàn không tạo thêm lợi ích ngoài gói tối đa 4 miễn 9 giảm.
So sánh trước và sau 01/10/2025:
| Tiêu chí | Trước 2025 | Sau 01/10/2025 (Luật 67/2025 + NĐ 320) |
|---|---|---|
| Khu công nghiệp (KCN) thông thường | Tự động đủ điều kiện ưu đãi | ❗ Hạn chế — khu CNC, đặc khu vẫn giữ; KCN thông thường phải đủ điều kiện ngành hoặc địa bàn |
| Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) | Không áp dụng | Top-up 15% cho tập đoàn đa quốc gia (MNE) >€750 triệu (NQ 107/2023) |
| Định nghĩa công nghệ cao (CNC) | Rộng: “công nghệ tiên tiến” | Hẹp: danh sách cụ thể (AI, biotech, xanh) + yêu cầu nội địa hóa |
| Chuyển tiếp ưu đãi (Grandfathering) | Không áp dụng | Có: dự án IRC trước 01/10/2025 có thể chọn ưu đãi có lợi hơn |
⚠️ KCN thông thường mất ưu đãi vị trí từ 2025 theo NĐ 320/2025. Dự án KCN phải đủ điều kiện ngành nghề hoặc di chuyển đến địa bàn ĐBKK.
Thuế suất ưu đãi
| Thuế suất | Thời hạn | Đối tượng áp dụng | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| 10% | 15 năm | Dự án tại địa bàn ĐBKK, đặc khu kinh tế, khu CNC | Điều 13 Luật 67/2025 |
| 10% | 15 năm | Ngành nghề ưu đãi đặc biệt (CNC, xanh, R&D) | Điều 12-13 Luật 67/2025 |
| 15% | Không thời hạn | Doanh nghiệp doanh thu <3 tỷ/năm (thành lập theo PL Việt Nam) | Điều 10 Luật 67/2025 |
| 17% | Không thời hạn | Doanh nghiệp doanh thu 3-50 tỷ/năm (thành lập theo PL Việt Nam) | Điều 10 Luật 67/2025 |
| 20% | — | Thuế suất tiêu chuẩn (mọi Doanh nghiệp không thuộc diện ưu đãi) | Điều 10 Luật 67/2025 |
Cơ quan thuế yêu cầu xác minh hàng năm qua tờ khai thuế. Thay đổi hoạt động kinh doanh hoặc cơ cấu doanh thu → mất tư cách ưu đãi.
Rủi ro tuân thủ và vi phạm phổ biến
Mẫu hình mất ưu đãi
Cơ quan thuế kiểm tra các vi phạm chính: chệch ngành nghề so với đăng ký, thay đổi địa điểm không sửa IRC, và doanh thu ngoài ưu đãi chiếm tỷ trọng lớn.
Hậu quả cụ thể:
- Chệch ngành phát hiện khi thanh tra → thu hồi ưu đãi từ năm chệch, không phải năm thanh tra
- Thay đổi địa điểm không sửa IRC → mất ưu đãi từ ngày đầu dự án
- Doanh thu ngoài ưu đãi chiếm tỷ trọng lớn → cơ quan thuế yêu cầu tách riêng kê khai, truy thu phần không đủ điều kiện
Thực tế: Luật vs Thực hành
Luật quy định dự án đủ tiêu chí tự động hưởng ưu đãi. Thực tế, cơ quan thuế yêu cầu hồ sơ chứng minh hàng năm: xác nhận ngành từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư (KH&ĐT), báo cáo doanh thu quý tách ưu đãi/không ưu đãi, và kiểm tra thực địa.
Rủi ro lớn nhất: mặc định ưu đãi tiếp tục tự động. Doanh nghiệp phải nộp xác nhận đủ điều kiện hàng năm trong quyết toán thuế TNDN, với hồ sơ theo TT 20/2026/TT-BTC — không nộp hồ sơ → bị từ chối dù thực tế đủ điều kiện.
Indochina Link Vietnam cung cấp dịch vụ tư vấn thuế bao gồm đánh giá đủ điều kiện ưu đãi TNDN và lập kế hoạch thuế suất thực tế. Liên hệ để được tư vấn trước hạn chuyển tiếp.
Xem thêm: hệ thống thuế doanh nghiệp VN | thuế TNDN | chi phí được trừ | thuế GTGT 2025 | giao dịch liên kết
Nội dung dựa trên Luật 67/2025/QH15, NĐ 320/2025/NĐ-CP, NQ 107/2023/QH15, NĐ 20/2026/NĐ-CP, và TT 20/2026/TT-BTC. Cập nhật đến tháng 3/2026. Quy định có thể thay đổi — tham khảo ý kiến chuyên gia thuế trước khi thực hiện.