Hệ thống thuế doanh nghiệp Việt Nam gồm 4 sắc thuế chính: thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 20%, thuế giá trị gia tăng (GTGT) 10% (tạm giảm 8%), thuế thu nhập cá nhân (TNCN) 5-35%, và thuế xuất nhập khẩu theo mã HS. Giai đoạn 2025-2026 là đợt cải cách lớn nhất trong 10 năm — 4 luật thuế thay đổi đồng thời: Luật TNDN 67/2025 (10/2025), Luật GTGT 48/2024 (07/2025), Luật TNCN 109/2025 (07/2026), và Luật Quản lý thuế sửa đổi 56/2024.
Điểm đáng chú ý nhất: Luật TNDN mới lần đầu tiên phân bậc thuế suất theo quy mô — doanh nghiệp nhỏ doanh thu dưới 3 tỷ chỉ nộp 15%. Đồng thời, ngưỡng thanh toán không tiền mặt giảm từ 20 triệu xuống 5 triệu đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền khấu trừ chi phí của hầu hết giao dịch.
Khung thuế doanh nghiệp tại Việt Nam
Bảng tổng hợp thuế suất
| Sắc thuế | Thuế suất | Đặc điểm | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|---|
| TNDN | 15-20% (theo quy mô) | SME 15%, vừa 17%, lớn 20% | Luật 67/2025/QH15 |
| GTGT | 0%, 5%, 8-10% | Tạm giảm 8% đến 31/12/2026 | Luật 48/2024/QH15 |
| TNCN | 5-35% (5 bậc) | Doanh nghiệp khấu trừ tại nguồn | Luật 109/2025/QH15 |
| Xuất nhập khẩu | 0-150% (theo mã HS) | FTA ưu đãi thuế suất | NĐ 26/2023/NĐ-CP |
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Thuế suất TNDN tiêu chuẩn là 20% trên lợi nhuận ròng, theo Luật 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025, áp dụng từ kỳ tính thuế 2025). Đây là sắc thuế chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Lần đầu tiên, Luật 67/2025 phân 3 bậc thuế suất theo doanh thu:
| Doanh thu năm | Thuế suất | Đối tượng |
|---|---|---|
| Dưới 3 tỷ đồng | 15% | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 3-50 tỷ đồng | 17% | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| Trên 50 tỷ đồng | 20% | Doanh nghiệp lớn |
Thuế suất xác định theo doanh thu năm trước. Nếu doanh thu giảm trong năm hiện tại, doanh nghiệp vẫn áp dụng mức cũ đến khi xét lại vào năm sau. Doanh nghiệp mới thành lập áp dụng 20% năm đầu tiên.
Cơ chế tính: TNDN = (Doanh thu − Chi phí được trừ − Thu nhập miễn thuế + Các khoản điều chỉnh) × Thuế suất. Doanh nghiệp kê khai tạm tính hàng quý và quyết toán cuối năm. Lỗ được chuyển tối đa 5 năm — nhưng không được bù trừ lỗ từ chuyển nhượng BĐS với thu nhập từ hoạt động ưu đãi (quy định mới theo NĐ 320/2025).
Không phải khoản chi nào cũng được trừ. Luật 67/2025 quy định rõ: chi phí phải có hóa đơn hợp lệ, thanh toán không tiền mặt nếu trên 5 triệu đồng (hạ từ 20 triệu), và liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Luật mới mở rộng chi phí R&D và chuyển đổi số được trừ — doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ hưởng lợi nhiều nhất. Xem hướng dẫn chi tiết về TNDN →.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)
GTGT áp dụng 3 mức: 10%, 5%, và 0% tùy loại hàng hóa dịch vụ, theo Luật 48/2024/QH15 (hiệu lực 01/07/2025). Mức 10% tạm giảm còn 8% cho hầu hết hàng hóa dịch vụ đến hết 31/12/2026, theo NQ 204/2025/QH15.
Ngoại lệ giữ 10%: viễn thông, công nghệ thông tin (CNTT), tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, kinh doanh BĐS, kim loại quý. Điều này tạo nghĩa vụ phân loại — doanh nghiệp kinh doanh nhiều mặt hàng phải tách riêng doanh thu 8% và 10% trên từng hóa đơn.
Nguyên tắc tính: GTGT phải nộp = GTGT đầu ra − GTGT đầu vào. Điểm thay đổi lớn nhất: ngưỡng thanh toán không tiền mặt giảm từ 20 triệu xuống 5 triệu đồng (NĐ 359/2025). Thanh toán tiền mặt trên 5 triệu sẽ không được khấu trừ GTGT đầu vào dù có hóa đơn hợp lệ.
Doanh nghiệp xuất khẩu hưởng thuế suất 0% — nhưng 0% khác hoàn toàn với miễn thuế. Thuế suất 0% cho phép khấu trừ toàn bộ GTGT đầu vào, trong khi miễn thuế thì không. Khi GTGT đầu vào vượt đầu ra, doanh nghiệp có quyền hoàn thuế GTGT — qua kênh xuất khẩu (GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết ≥300 triệu đồng) hoặc hoàn thuế dự án đầu tư. Xem tổng quan GTGT → và các thay đổi theo Luật GTGT 2025 →.
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)
Doanh nghiệp không nộp TNCN cho mình — nhưng chịu trách nhiệm khấu trừ TNCN từ lương người lao động trước khi chi trả. Sai sót trong khấu trừ là trách nhiệm của doanh nghiệp, không phải cá nhân.
Luật TNCN 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2026, áp dụng cả năm 2026 theo điều khoản chuyển tiếp) đơn giản hóa từ 7 bậc xuống 5:
| Bậc | Thu nhập chịu thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% |
| 2 | Trên 10-30 triệu | 10% |
| 3 | Trên 30-60 triệu | 20% |
| 4 | Trên 60-100 triệu | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% |
Giảm trừ gia cảnh tăng: bản thân 15,5 triệu/tháng (từ 11 triệu), người phụ thuộc 6,2 triệu/tháng (từ 4,4 triệu). Thu nhập trung bình hưởng lợi nhiều nhất — bậc giữa giảm từ 15%/25% xuống 10%/20%.
Doanh nghiệp phải cập nhật hệ thống bảng lương trước kỳ lương đầu tiên của 2026. Kê khai TNCN theo tháng hoặc quý cùng với GTGT. Quyết toán TNCN cuối năm trong vòng 90 ngày sau năm tài chính — doanh nghiệp quyết toán thay cho người lao động ủy quyền. Đối với lao động nước ngoài, tình trạng cư trú (≥183 ngày tại VN) quyết định nghĩa vụ: cư trú nộp thuế trên thu nhập toàn cầu, không cư trú chỉ nộp trên thu nhập phát sinh tại VN.
Thuế xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp sản xuất và thương mại chịu thuế hải quan tính theo mã HS (Harmonized System) theo NĐ 26/2023/NĐ-CP. Thuế suất dao động từ 0% (nguyên liệu cho gia công xuất khẩu) đến 150% (hàng xa xỉ). Doanh nghiệp trong khu chế xuất (KCX) được miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu sản xuất và tái xuất.
Việt Nam tham gia nhiều FTA — CPTPP, EVFTA, RCEP — cung cấp thuế suất ưu đãi. Điều kiện: có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và tuân thủ quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp nhập nguyên liệu từ nước thành viên FTA có thể giảm thuế 50-100% so với mức MFN thông thường — nhưng cần khai báo chính xác mã HS và đảm bảo C/O hợp lệ.
Thuế liên quan giao dịch quốc tế
Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT)
Khi doanh nghiệp Việt Nam thanh toán cho tổ chức nước ngoài không có pháp nhân tại VN, doanh nghiệp phải khấu trừ FCT trước khi chuyển tiền theo TT 103/2014/TT-BTC. Thuế suất ấn định theo loại dịch vụ — dịch vụ thuần túy thường 5% GTGT + 5% TNDN, bản quyền và phí quản lý cao hơn.
Sai lầm phổ biến: hợp đồng không ghi rõ giá trước hay sau FCT. Giá bao gồm FCT → nhà thầu chịu. Giá chưa bao gồm → doanh nghiệp phải gross-up — chênh lệch chi phí đáng kể. Xem đăng ký MST nhà thầu →.
Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT)
Doanh nghiệp thuộc tập đoàn đa quốc gia doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR chịu thuế suất tối thiểu 15%, theo NĐ 236/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2025, áp dụng từ năm tài chính 2024). Doanh nghiệp đang hưởng ưu đãi TNDN dưới 15% cần tính toán thêm nghĩa vụ bổ sung — rủi ro đánh thuế hai lần nếu cả VN và nước mẹ cùng áp dụng. Xem hướng dẫn chi tiết GMT →.
Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Doanh nghiệp FDI có thể chuyển lợi nhuận sau thuế qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) sau khi hoàn thành kiểm toán BCTC hàng năm và nhận xác nhận nghĩa vụ thuế. Hai blocker: BCTC còn lỗ lũy kế → chặn chuyển, và chưa hoàn thành quyết toán TNDN → chậm xác nhận. Thời điểm chuyển lợi nhuận nên phối hợp với chu kỳ kiểm toán hàng năm.
Ưu đãi và quyền lợi thuế
Ưu đãi TNDN
Doanh nghiệp thuộc ngành khuyến khích đầu tư hoặc địa bàn ưu đãi (KCN, KKT, khu CNC) có thể hưởng thuế suất TNDN ưu đãi 10-17% trong 10-15 năm, kèm miễn thuế 2-4 năm đầu và giảm 50% trong 4-9 năm tiếp theo. Điều kiện phụ thuộc ngành nghề, địa bàn, và quy mô vốn.
Điểm quan trọng: ưu đãi TNDN phải đăng ký chủ động trong tờ khai quyết toán. Doanh nghiệp không tự động hưởng ưu đãi khi hoạt động trong khu vực đủ điều kiện. Phải tách riêng sổ sách giữa hoạt động ưu đãi và không ưu đãi — thiếu tách sổ = cơ quan thuế bác toàn bộ.
Luật 67/2025 cũng mở rộng ưu đãi cho R&D và chuyển đổi số: chi phí R&D được trừ 150-200% (siêu trừ) cho doanh nghiệp công nghệ cao, chi phí chuyển đổi số được trừ kể cả khi chưa tương ứng doanh thu.
Miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp mới thành lập
Nghị quyết 198/2025/QH15 (hiệu lực 17/05/2025) và Nghị định 20/2026/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết chính sách miễn thuế TNDN 3 năm liên tục cho doanh nghiệp nhỏ và vừa đăng ký kinh doanh lần đầu — nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân. Áp dụng từ kỳ tính thuế 2025.
Điều kiện hưởng:
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa đăng ký kinh doanh lần đầu (theo Giấy chứng nhận ĐKKD)
- Không phát sinh từ sáp nhập, hợp nhất, chia tách, chuyển đổi loại hình hoặc chuyển đổi chủ sở hữu
- Đáp ứng tiêu chí quy mô doanh nghiệp nhỏ và vừa theo quy định hiện hành
Cách tính thời gian: 3 năm liên tục tính theo năm tính thuế kể từ năm cấp GCN ĐKKD lần đầu, bất kể doanh nghiệp có phát sinh doanh thu hoặc lợi nhuận hay chưa trong năm đó. Ví dụ: doanh nghiệp cấp GCN năm 2025 được miễn thuế TNDN năm 2025, 2026, và 2027.
Lưu ý: ưu đãi này độc lập với ưu đãi theo ngành nghề/địa bàn nêu trên. Doanh nghiệp đủ điều kiện cả hai không được cộng dồn mà chọn phương án có lợi hơn.
Hoàn thuế GTGT
Hoàn thuế GTGT có 2 kênh chính: hoàn thuế xuất khẩu và hoàn thuế dự án đầu tư. Với xuất khẩu, điều kiện hoàn là GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết ≥300 triệu đồng sau bù trừ nội địa, và số hoàn không vượt 10% doanh thu xuất khẩu. Cả hai kênh đều yêu cầu hóa đơn nhà cung cấp hợp lệ — vi phạm hóa đơn NCC là nguyên nhân từ chối hoàn phổ biến nhất.
Kiểm tra phối hợp hải quan-thuế xác minh hồ sơ hoàn. Doanh nghiệp nên đối chiếu hóa đơn đầu vào hàng tháng — chờ đến khi nộp hoàn mới phát hiện hóa đơn NCC không hợp lệ có thể chặn hàng tỷ đồng tín dụng thuế.
Nghĩa vụ tuân thủ
Lịch kê khai và hạn nộp thuế
Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15, thay thế bởi Luật 108/2025 từ 01/07/2026) quy định thống nhất lịch kê khai cho mọi sắc thuế. Xem hướng dẫn chi tiết quản lý thuế →.
| Nghĩa vụ | Hạn nộp | Tần suất |
|---|---|---|
| GTGT | Ngày 20 tháng sau (tháng) hoặc cuối tháng đầu quý sau (quý) | Tháng/Quý |
| TNDN tạm tính | Ngày 30 tháng đầu quý sau | Quý |
| TNDN quyết toán | 90 ngày sau năm tài chính | Năm |
| TNCN quyết toán | 90 ngày sau năm tài chính | Năm |
| BCTC + Kiểm toán | 90 ngày sau năm tài chính | Năm |
Phạt chậm nộp tờ khai: 2-25 triệu đồng theo NĐ 125/2020/NĐ-CP. Rủi ro lớn hơn là lãi chậm nộp thuế: 0.03%/ngày trên số thuế chậm, không giới hạn trần. Nghĩa vụ thuế 1 tỷ đồng chậm 90 ngày phát sinh 27 triệu tiền lãi.
Hóa đơn điện tử (HĐĐT)
Mọi doanh nghiệp phải đăng ký và phát hành hóa đơn điện tử qua nhà cung cấp kết nối cơ quan thuế, theo TT 32/2025/TT-BTC (hiệu lực 01/06/2025, thay thế TT 78/2021). Hóa đơn giấy không còn được chấp nhận. HĐĐT không hợp lệ = bên mua mất quyền khấu trừ GTGT đầu vào.
Kiểm toán bắt buộc và kế toán trưởng
Mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải kiểm toán BCTC hàng năm bất kể quy mô — yêu cầu riêng cho doanh nghiệp FDI. Doanh nghiệp nội địa kiểm toán bắt buộc nếu thuộc diện nhà nước quản lý hoặc niêm yết. Báo cáo kiểm toán nộp trong 90 ngày sau năm tài chính cho cơ quan thuế, Sở Tài chính, và Tổng cục Thống kê.
Mọi doanh nghiệp phải bổ nhiệm kế toán trưởng đủ điều kiện theo NĐ 174/2016. Kế toán trưởng chịu trách nhiệm cá nhân về tính chính xác của BCTC — đây là lý do nhiều doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ kế toán trưởng để quản lý rủi ro tuân thủ.
Giao dịch liên kết và chuyển giá
Doanh nghiệp có giao dịch với bên liên kết phải lập hồ sơ xác định giá theo NĐ 132/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 20/2025), bao gồm Local File, Master File, và Country-by-Country Report nếu đạt ngưỡng doanh thu. Hồ sơ chuyển giá không đầy đủ là lý do thanh tra số 1 tại VN.
Lãi vay từ bên liên kết vượt 30% EBITDA điều chỉnh không được trừ. Phần vượt được chuyển sang 5 kỳ tính thuế tiếp theo — nhưng EBITDA giảm bất ngờ cuối năm có thể kích hoạt ngưỡng. Doanh nghiệp nên theo dõi tỷ lệ nợ/EBITDA hàng quý.
Kế toán và báo cáo tài chính
Tuân thủ thuế và kế toán không tách rời tại Việt Nam. Mọi doanh nghiệp phải lập sổ sách, ghi nhận giao dịch, và lập báo cáo tài chính (BCTC) theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) — bất kể công ty mẹ áp dụng chuẩn mực nào.
VAS và chế độ kế toán doanh nghiệp
26 chuẩn mực VAS (ban hành 2001-2005) là nền tảng ghi nhận, đo lường và trình bày BCTC. Chế độ kế toán doanh nghiệp — trước đây theo Thông tư 200/2014/TT-BTC — quy định chi tiết hệ thống tài khoản, mẫu sổ kế toán, và định dạng 4 báo cáo bắt buộc: bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và thuyết minh BCTC.
Thông tư 99/2025/TT-BTC (hiệu lực 01/01/2026) thay thế toàn bộ TT 200 — đợt cải cách kế toán lớn nhất kể từ 2003. Các thay đổi chính:
- Hệ thống tài khoản: bổ sung, sáp nhập và loại bỏ một số tài khoản cũ
- Mẫu sổ kế toán: cập nhật định dạng phù hợp phần mềm kế toán hiện đại
- Trình bày BCTC: điều chỉnh cấu trúc thuyết minh và yêu cầu công bố thông tin
- Doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ: vẫn áp dụng TT 133/2016 (chế độ kế toán riêng)
Doanh nghiệp phải cập nhật phần mềm kế toán, đào tạo lại nhân viên, và rà soát hệ thống tài khoản trước 01/01/2026. Chưa chuyển đổi kịp = sai mẫu BCTC = cơ quan thuế có thể từ chối tiếp nhận quyết toán.
Ngoài sổ sách, doanh nghiệp phải bổ nhiệm kế toán trưởng đủ điều kiện theo NĐ 174/2016, kiểm toán BCTC hàng năm, và nộp 5+ báo cáo định kỳ cho cơ quan thuế, Sở Tài chính, Cục Thống kê, Sở KH-ĐT, và NHNN — mỗi cơ quan có hạn riêng và phạt riêng.
Lưu ý cho doanh nghiệp FDI áp dụng IFRS
Một số doanh nghiệp FDI lập BCTC theo cả VAS (nghĩa vụ pháp lý tại Việt Nam) và IFRS (theo yêu cầu công ty mẹ). Khi chuyển đổi giữa hai hệ thống, cần lưu ý các khoản chênh lệch thường gặp:
- Ghi nhận doanh thu: VAS chưa áp dụng mô hình 5 bước của IFRS 15, tạo chênh lệch thời điểm ghi nhận cho hợp đồng nhiều giai đoạn
- Thuê tài sản: VAS chưa áp dụng IFRS 16 — thuê hoạt động vẫn ngoài bảng cân đối, ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ khi hợp nhất
- Giá trị hợp lý: VAS sử dụng giá gốc cho hầu hết tài sản; IFRS yêu cầu giá trị hợp lý cho BĐS đầu tư và công cụ tài chính
- Hợp nhất BCTC: Công ty mẹ báo cáo IFRS phải chuyển đổi số liệu VAS của công ty con tại VN — thường cần duy trì sổ kép hoặc bảng điều chỉnh cuối kỳ
Rủi ro thanh tra và mức phạt
Dấu hiệu bị thanh tra phổ biến
Ba tình huống thường xuyên kích hoạt thanh tra thuế: (1) lỗ liên tục nhiều năm kết hợp giao dịch liên kết lớn, (2) kê khai ưu đãi TNDN không tách riêng sổ sách, và (3) đề nghị hoàn GTGT với mẫu hóa đơn nhà cung cấp bất thường.
Thanh tra 1 sắc thuế thường lan sang tất cả. Ví dụ: thanh tra hoàn GTGT phát hiện hóa đơn NCC có vấn đề → kiểm tra chi phí được trừ TNDN → rà soát khấu trừ TNCN → kiểm tra FCT trên thanh toán xuyên biên giới. Một thiếu sót trong hồ sơ kéo theo truy thu trên cả 4 sắc thuế.
Khung xử phạt
| Vi phạm | Mức phạt | Cơ sở |
|---|---|---|
| Chậm nộp tờ khai | 2-25 triệu VND | NĐ 125/2020 |
| Kê khai sai (không cố ý) | 20% số thuế thiếu + lãi 0.03%/ngày | Luật 38/2019, Điều 142 |
| Trốn thuế | 1-3 lần số thuế trốn | Luật 38/2019, Điều 143 |
| Chậm nộp tiền thuế | 0.03%/ngày, không giới hạn trần | Luật 38/2019, Điều 59 |
Phạt hành chính không phải rủi ro lớn nhất — chính lãi chậm nộp mới gây thiệt hại. Không giới hạn trần nghĩa là nợ thuế càng lâu, lãi càng tích lũy. Chậm nộp lặp lại tạo cờ thanh tra — cơ quan thuế xếp doanh nghiệp vào danh sách quản lý rủi ro cao, tăng tần suất kiểm tra. Doanh nghiệp phát hiện sai sót nên kê khai bổ sung trước thanh tra — chỉ chịu lãi, không phạt hành chính.
Indochina Link Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán thuế cho doanh nghiệp FDI: kê khai thuế hàng tháng/quý, quyết toán cuối năm, đại diện khi thanh tra, và tư vấn tuân thủ. Liên hệ tư vấn →
Bài viết phản ánh quy định thuế Việt Nam tính đến tháng 3/2026. Quy định thuế thay đổi thường xuyên — tham khảo ý kiến chuyên gia thuế cho từng trường hợp cụ thể.