Thuế suất TNDN tiêu chuẩn tại Việt Nam: 20% trên thu nhập chịu thuế (Luật 67/2025/QH15, hiệu lực 01/10/2025). Doanh nghiệp nhỏ hưởng 15-17%. Dự án thuộc ngành khuyến khích hoặc địa bàn khó khăn giảm xuống 10% — nhưng Luật 67 loại bỏ KCN thông thường khỏi danh sách địa bàn ưu đãi. Tập đoàn đa quốc gia doanh thu hợp nhất trên €750 triệu chịu thêm thuế tối thiểu toàn cầu 15%.
2 phương pháp tính TNDN
Việt Nam áp dụng 2 phương pháp:
| Phương pháp | Cách tính | Đối tượng |
|---|---|---|
| Kê khai | Doanh thu − Chi phí được trừ = Thu nhập chịu thuế | Doanh nghiệp có sổ sách kế toán đầy đủ (bắt buộc cho FDI) |
| Ấn định | Doanh thu × tỷ lệ % theo ngành | Doanh nghiệp không đủ điều kiện kê khai, hộ kinh doanh |
Hầu hết doanh nghiệp tại Việt Nam — bao gồm tất cả doanh nghiệp FDI — áp dụng phương pháp kê khai. Bài viết tập trung vào phương pháp này.
Cơ cấu thuế suất TNDN
Thuế suất tiêu chuẩn 20%
Tất cả doanh nghiệp nộp 20% TNDN trên thu nhập chịu thuế (trừ doanh nghiệp nhỏ và dự án ưu đãi). Công thức:
Thu nhập chịu thuế = Doanh thu − Chi phí được trừ − Thu nhập miễn thuế + Thu nhập khác
Thuế suất ưu đãi 10-17%
Dự án đầu tư đáp ứng tiêu chí ngành nghề hoặc địa bàn được hưởng thuế suất giảm kèm miễn giảm:
| Điều kiện | Thuế suất | Miễn giảm | Thời hạn |
|---|---|---|---|
| Ngành khuyến khích (công nghệ cao, xanh, số) | 10% | Miễn 4 năm + giảm 50% trong 9 năm | 15 năm |
| Địa bàn ĐBKK / Đặc khu kinh tế | 10% | Miễn 4 năm + giảm 50% trong 9 năm | 15 năm |
| Ngành xã hội ưu tiên (giáo dục, y tế) | 10% | Miễn 4 năm + giảm 50% trong 9 năm | 15 năm |
🚨 Thay đổi quan trọng: KCN không còn đủ điều kiện ưu đãi theo Luật 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025). Dự án sản xuất mới trong KCN thông thường chịu 20% trừ khi ngành nghề tự đủ điều kiện. Chi tiết chiến lược ưu đãi: xem bài ưu đãi thuế TNDN.
Ưu đãi thuế TNDN áp dụng theo cơ chế tự kê khai — doanh nghiệp tự xác định điều kiện và kê khai trên tờ khai TNDN hàng năm, không cần phê duyệt trước. Cơ quan thuế hậu kiểm khi thanh tra.
Thuế suất SME: 15% và 17%
Luật 67/2025 đưa ra thuế suất giảm cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ:
| Doanh thu | Thuế suất | Đối tượng |
|---|---|---|
| ≤ 3 tỷ đồng | 15% | Doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 3-50 tỷ đồng | 17% | Doanh nghiệp nhỏ và vừa |
| > 50 tỷ đồng | 20% | Tất cả doanh nghiệp |
Thuế suất SME xác định theo doanh thu năm trước liền kề (NĐ 320/2025). Chi tiết các mức thuế suất và điều kiện: xem bài thuế suất TNDN theo quy mô →. Doanh nghiệp mới thành lập chưa có doanh thu năm trước → áp dụng 20% trong kỳ tính thuế đầu tiên, nếu không thuộc diện ưu đãi theo ngành nghề, địa bàn, hoặc miễn thuế 3 năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập (NQ 198/2025). Từ năm thứ 2, thuế suất theo doanh thu thực tế năm đầu.
Chi phí được trừ và không được trừ
Chi phí được trừ quyết định thuế suất thực tế — quy định tại Luật 67/2025, Điều 9 và Nghị định (NĐ) 320/2025. Xem hướng dẫn chi tiết: chi phí được trừ và không được trừ →.
3 điều kiện bắt buộc
- Thực tế phát sinh cho hoạt động kinh doanh — không phải cá nhân, không phải cổ đông
- Có chứng từ hợp lệ — hóa đơn điện tử, hợp đồng, biên bản giao nhận
- Thanh toán không tiền mặt cho giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên
Ngưỡng 5 triệu là mới theo NĐ 320/2025 — trước đây 20 triệu. Thanh toán tiền mặt trên 5 triệu dù có hóa đơn hợp lệ vẫn bị loại.
Chi phí được trừ chính
| Loại | Mức được trừ | Điều kiện |
|---|---|---|
| Lương nhân viên | Thực tế chi trả | Phù hợp HĐLĐ, đăng ký với cơ quan thuế |
| Chi phí R&D | 200% siêu trừ | R&D khoa học/công nghệ/đổi mới/chuyển đổi số; không được tạo lỗ |
| Quỹ phúc lợi | Tối đa 5 triệu/người/năm | Bảo hiểm bổ sung, hưu trí tự nguyện |
| Khấu hao | Theo khung VAS | Tài sản đăng ký với cơ quan thuế |
| Lãi vay | Thực tế | Tổ chức tín dụng (TCTD): theo thực tế; phi TCTD: không vượt lãi suất Bộ luật Dân sự (BLDS) |
| Tài trợ | Thực tế | Mới theo NĐ 320: văn hóa, địa bàn khó khăn, chuyển đổi số |
| Thuê đất | Thực tế | Mới: được trừ dù chưa có doanh thu tương ứng |
| Chi phí ESG / chuyển đổi số | Thực tế | Mới theo TT 20/2026: giảm phát thải, net-zero, hạ tầng số — cần chứng từ và đúng ngành |
Chi phí không được trừ
- Lãi vay phi TCTD vượt lãi suất cơ bản BLDS
- Trích lập dự phòng vượt quy định (nợ xấu, tồn kho, bảo hành)
- Phạt hành chính, phạt thuế, phạt hợp đồng
- Chi phí không có hóa đơn điện tử hợp lệ
- Thanh toán tiền mặt từ 5 triệu trở lên
- Chi phí liên kết vượt giá giao dịch độc lập theo NĐ 20/2025
R&D 200%: chi phí R&D đủ điều kiện được trừ gấp đôi — 1 tỷ R&D → 2 tỷ chi phí được trừ. Nhưng khoản trừ thêm 100% không được tạo lỗ. Thu nhập trước siêu trừ là 800 triệu → chỉ trừ thêm 800 triệu, phần còn lại mất không chuyển tiếp.
Chuyển lỗ: Tối đa 5 năm
Lỗ thuế TNDN được chuyển tối đa 5 năm liên tiếp. Không được chuyển lỗ ngược.
Hai hạn chế quan trọng:
- Lỗ BĐS/chuyển nhượng dự án không bù trừ với lợi nhuận hoạt động ưu đãi
- Siêu trừ R&D 200% không được tạo lỗ — khoản trừ thêm bị giới hạn bởi thu nhập chịu thuế trước siêu trừ
⚠️ Rủi ro thời điểm ưu đãi: doanh nghiệp dự án mới lỗ 3 năm đầu → kỳ miễn thuế bắt đầu từ năm có lãi đầu tiên — hoặc tự động năm thứ 4 từ năm có doanh thu đầu tiên nếu vẫn lỗ (“quy tắc năm thứ 4”). Lỗ chuyển tiếp bù trừ thu nhập miễn thuế → lãng phí cả lỗ lẫn ưu đãi.
Kê khai và nộp thuế
| Nghĩa vụ | Hạn nộp | Biểu mẫu |
|---|---|---|
| Tạm tính Q1 | 30/04 | Chỉ nộp tiền — không kê khai |
| Tạm tính Q2 | 30/07 | Chỉ nộp tiền |
| Tạm tính Q3 | 30/10 | Chỉ nộp tiền |
| Tạm tính Q4 | 30/01 (năm sau) | Chỉ nộp tiền |
| Quyết toán năm | 90 ngày từ cuối năm tài chính | Mẫu 03/TNDN + BCTC kiểm toán |
Tổng 4 quý tạm tính phải đạt ít nhất 80% TNDN thực tế cả năm. Dưới 80% → tính lãi chậm nộp 0,03%/ngày từ hạn nộp gốc từng quý.
Quyết toán 90 ngày trùng với: BCTC kiểm toán, quyết toán thuế TNCN, và hồ sơ chuyển giá (Local File, Master File, Báo cáo quốc gia — CbCR) nếu có giao dịch liên kết. Trễ hạn: phạt 2–25 triệu đồng.
Phân phối lợi nhuận và chuyển nhượng vốn
Lợi nhuận sau thuế TNDN thuộc về chủ sở hữu — nhưng thuế phát sinh khi rút ra tùy hình thức:
| Hình thức | Thuế bổ sung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giữ lại tái đầu tư | Không | Tích lũy vốn chủ sở hữu, không phát sinh thuế |
| Chia cổ tức cho cá nhân | 5% thuế TNCN | Cá nhân cư trú và không cư trú đều chịu 5% trên cổ tức |
| Chia cho pháp nhân VN | Miễn | Cổ tức giữa pháp nhân VN → thu nhập miễn thuế TNDN |
| Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài | Không thuế bổ sung | Doanh nghiệp FDI chuyển lợi nhuận sau thuế về công ty mẹ → không chịu thuế chuyển lợi nhuận. Phải hoàn thành quyết toán thuế trước khi chuyển |
| Chuyển nhượng vốn | 20% trên lãi vốn | Nhà đầu tư nước ngoài bán phần vốn góp/cổ phần trong doanh nghiệp VN → chịu 20% TNDN trên chênh lệch (giá bán − giá vốn). Bên mua có trách nhiệm khấu trừ nộp thay |
Chủ doanh nghiệp cá nhân (hộ kinh doanh chuyển đổi, TNHH 1 thành viên) rút lợi nhuận → chịu 5% thuế TNCN trên phần chia. Giữ lại trong doanh nghiệp → không phát sinh thuế cho đến khi rút.
⚠️ Lưu ý thực tế: doanh nghiệp phải trích quỹ dự phòng tài chính (5% lợi nhuận sau thuế, tối đa 10% vốn điều lệ) trước khi chia. Chia cổ tức khi chưa bù hết lỗ lũy kế → vi phạm Luật Doanh nghiệp.
TNDN trong giao dịch quốc tế
Doanh nghiệp FDI cần lưu ý 3 cơ chế thuế xuyên biên giới:
Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT): Sàn 15%
Tập đoàn đa quốc gia doanh thu hợp nhất ≥ €750 triệu chịu thuế tối thiểu bổ sung (QDMTT) theo NĐ 236/2025/NĐ-CP. Khi ưu đãi đẩy thuế suất thực tế xuống dưới 15%, VN thu phần chênh lệch.
| Kịch bản | Thuế suất thực tế | QDMTT bổ sung | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn 20% | 20% | Không | 20% |
| Ưu đãi 10% | 10% | 5% | 15% |
| Ưu đãi 10% + giảm 50% | 0% | 15% | 15% |
Tập đoàn dưới €750 triệu → ưu đãi áp dụng đầy đủ, không bổ sung. Xem hướng dẫn chi tiết GMT và kê khai →.
Cơ sở thường trú và nền tảng số
Luật 67/2025 mở rộng khái niệm cơ sở thường trú (PE): tổ chức nước ngoài kinh doanh qua nền tảng thương mại điện tử hoặc nền tảng số có chức năng đặt hàng và thanh toán tại Việt Nam → tự động tạo PE → phát sinh nghĩa vụ TNDN. Quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến công ty mẹ nước ngoài bán hàng xuyên biên giới vào VN mà chưa thành lập pháp nhân.
Thuế nhà thầu nước ngoài
Doanh nghiệp VN thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài (dịch vụ, bản quyền, lãi vay) → khấu trừ TNDN tại nguồn theo tỷ lệ ấn định (1-10% tùy loại thu nhập). Chi tiết: xem bài thuế nhà thầu nước ngoài.
Cơ quan thuế thường kiểm tra gì?
3 trường hợp cơ quan thuế thường kiểm tra:
- Lỗ liên tục + giao dịch liên kết — doanh nghiệp báo lỗ nhưng trả phí quản lý, royalty, dịch vụ liên công ty cho bên liên kết → kích hoạt thanh tra chuyển giá. Trần lãi vay theo EBITDA (30%) là mục kiểm tra đầu tiên
- Ưu đãi khai sai — khai 10% nhưng gộp doanh thu ưu đãi và không ưu đãi cùng sổ sách → phải tách riêng theo Luật 67/2025
- Ngưỡng doanh thu SME — tách pháp nhân để dưới 50 tỷ hoặc 3 tỷ → cơ quan thuế gộp doanh nghiệp liên kết khi kiểm tra ngưỡng
Lãi chậm nộp: 0,03%/ngày — không giới hạn. Truy thu 2 tỷ phát hiện sau 2 năm → lãi 438 triệu. Phạt luôn đắt hơn chi phí làm đúng từ đầu.
Indochina Link Vietnam cung cấp dịch vụ kế toán thuế bao gồm kê khai TNDN, tư vấn ưu đãi, và lập kế hoạch thuế suất thực tế. Liên hệ để được tư vấn.
Xem thêm: chi phí được trừ | thuế GTGT | thuế TNCN | ưu đãi thuế TNDN | thuế nhà thầu | giao dịch liên kết
Nội dung dựa trên Luật 67/2025/QH15, NĐ 320/2025/NĐ-CP, NĐ 236/2025/NĐ-CP, NĐ 125/2020/NĐ-CP. Cập nhật đến tháng 3/2026. Quy định có thể thay đổi — tham khảo ý kiến chuyên gia thuế trước khi thực hiện.